Danh sách

Fabapoxim 50

0
Fabapoxim 50 - SĐK VD-30527-18 - Khoáng chất và Vitamin. Fabapoxim 50 Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 3g chứa Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50 mg

Fanlazyl 250mg

0
Fanlazyl 250mg - SĐK VD-1158-06 - Khoáng chất và Vitamin. Fanlazyl 250mg Viên nén - Metronidazole

Fanritab

0
Fanritab - SĐK VNA-4544-01 - Khoáng chất và Vitamin. Fanritab Viên nén - Sulfadoxine, Pyrimethamine

Fansidar

0
Fansidar - SĐK VN-9841-05 - Khoáng chất và Vitamin. Fansidar Viên nén - Sulfadoxine, Pyrimethamine

Faginin

0
Faginin - SĐK VNA-3864-00 - Khoáng chất và Vitamin. Faginin Viên nén bao phim - Tinidazole

Eyracin ophthalmic Solution

0
Eyracin ophthalmic Solution - SĐK VN-5615-10 - Khoáng chất và Vitamin. Eyracin ophthalmic Solution Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin

Fabadroxil

0
Fabadroxil - SĐK VD-30522-18 - Khoáng chất và Vitamin. Fabadroxil Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) 250 mg

Fabadroxil

0
Fabadroxil - SĐK VD-30523-18 - Khoáng chất và Vitamin. Fabadroxil Thuốc bột uống - Mỗi gói 3g thuốc bột chứa Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) 250 mg

Fabazixin 500mg

0
Fabazixin 500mg - SĐK VNA-2461-04 - Khoáng chất và Vitamin. Fabazixin 500mg Viên nén bao phim - Azithromycin

Faclacin 2

0
Faclacin 2 - SĐK VNA-4435-01 - Khoáng chất và Vitamin. Faclacin 2 Viên nang - Cloxacillin