Trang chủ 2020
Danh sách
Elisen 1g
Elisen 1g - SĐK VD-19467-13 - Khoáng chất và Vitamin. Elisen 1g Bột pha tiêm - Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g
Emerop 0,5g
Emerop 0,5g - SĐK VD-19339-13 - Khoáng chất và Vitamin. Emerop 0,5g Bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 0,5g
Emerop 1g
Emerop 1g - SĐK VD-19340-13 - Khoáng chất và Vitamin. Emerop 1g Bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g
Emixorat
Emixorat - SĐK VD-19648-13 - Khoáng chất và Vitamin. Emixorat Bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
Enhancin 312,5mg/5ml
Enhancin 312,5mg/5ml - SĐK VN-9815-10 - Khoáng chất và Vitamin. Enhancin 312,5mg/5ml Cốm pha hỗn dịch uống - Amoxicillin 200mg; Potassium clavulanate (tương đương 62,5 mg acid clavulanic)
Ery Children
Ery Children - SĐK VN-7502-03 - Khoáng chất và Vitamin. Ery Children Thuốc cốm - Erythromycin
Erybact 365-3g
Erybact 365-3g - SĐK V18-H12-05 - Khoáng chất và Vitamin. Erybact 365-3g Thuốc bột - Erythromycin, Sulfamethoxazole, Trimethoprim
Erybact fort
Erybact fort - SĐK V96-H12-05 - Khoáng chất và Vitamin. Erybact fort Viên nén - Erythromycin, Sulfamethoxazole, Trimethoprim
Enhancin
Enhancin - SĐK VD-0622-06 - Khoáng chất và Vitamin. Enhancin Viên bao phim - Amoxicilline, Clavulanic acid
Enhancin
Enhancin - SĐK VN-9170-04 - Khoáng chất và Vitamin. Enhancin Bột pha hỗn dịch uống - Amoxicilline, Clavulanic acid


