Trang chủ 2020
Danh sách
Dopharocin
Dopharocin - SĐK V08-H12-06 - Khoáng chất và Vitamin. Dopharocin Viên nén bao phim - Roxithromycin
Dophazicin
Dophazicin - SĐK V09-H12-06 - Khoáng chất và Vitamin. Dophazicin Viên nang - Azithromycin
Dorogyne
Dorogyne - SĐK VNA-3580-00 - Khoáng chất và Vitamin. Dorogyne Viên bao phim - Metronidazole, Spiramycin
Dopharen 125
Dopharen 125 - SĐK VD-31224-18 - Khoáng chất và Vitamin. Dopharen 125 Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi lọ để pha 100 ml hỗn dịch chứa Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 2500 mg
Doroclor 500mg
Doroclor 500mg - SĐK VD-30750-18 - Khoáng chất và Vitamin. Doroclor 500mg Viên nén bao phim - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500mg
Dorogyne F
Dorogyne F - SĐK VD-1068-06 - Khoáng chất và Vitamin. Dorogyne F Viên bao phim - Spiramycin, Metronidazole
Dorolid 150mg
Dorolid 150mg - SĐK VNB-4171-05 - Khoáng chất và Vitamin. Dorolid 150mg Viên bao phim - Roxithromycin
Dorolid 50mg
Dorolid 50mg - SĐK VNB-1619-04 - Khoáng chất và Vitamin. Dorolid 50mg Thuốc bột - Roxithromycin
Domycine
Domycine - SĐK VN-6523-02 - Khoáng chất và Vitamin. Domycine Viên nang - Doxycycline
Dongkoo Cefaclor
Dongkoo Cefaclor - SĐK VN-8003-03 - Khoáng chất và Vitamin. Dongkoo Cefaclor Viên nang - Cefaclor


