Danh sách

Clindamycin 300mg

0
Clindamycin 300mg - SĐK VD-31280-18 - Khoáng chất và Vitamin. Clindamycin 300mg Viên nang cứng (hồng tím-hồng tím) - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochlorid) 300mg

Cloppun dry syrup

0
Cloppun dry syrup - SĐK VN-9107-04 - Khoáng chất và Vitamin. Cloppun dry syrup Bột pha si rô - Cefaclor

Cloramphenicol

0
Cloramphenicol - SĐK VNB-3766-05 - Khoáng chất và Vitamin. Cloramphenicol Viên nang - Chloramphenicol

Cloramphenicol

0
Cloramphenicol - SĐK VNB-3806-05 - Khoáng chất và Vitamin. Cloramphenicol Viên nang - Chloramphenicol

Clinecid 300mg

0
Clinecid 300mg - SĐK VNB-4502-05 - Khoáng chất và Vitamin. Clinecid 300mg Viên nang - Clindamycin

Clintaxin

0
Clintaxin - SĐK VN-2503-06 - Khoáng chất và Vitamin. Clintaxin Thuốc tiêm 600mg/4ml Clindamycin - Clindamycin phosphate

Clitar

0
Clitar - SĐK VN-1089-06 - Khoáng chất và Vitamin. Clitar Bột pha hỗn dịch uống-125mg - Clarithromycin

Clitar K

0
Clitar K - SĐK VN-9891-05 - Khoáng chất và Vitamin. Clitar K Bột pha hỗn dịch uống - Clarithromycin

Clindamycin 150mg

0
Clindamycin 150mg - SĐK V150-H12-05 - Khoáng chất và Vitamin. Clindamycin 150mg Viên nang - Clindamycin

Clindamycin 150mg

0
Clindamycin 150mg - SĐK VNA-3900-05 - Khoáng chất và Vitamin. Clindamycin 150mg Viên nang - Clindamycin