Danh sách

Cefurobiotic

0
Cefurobiotic - SĐK VD-1629-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cefurobiotic Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Cefuroxime acetyl

Cefurobiotic 250

0
Cefurobiotic 250 - SĐK VNA-4355-05 - Khoáng chất và Vitamin. Cefurobiotic 250 Viên nén bao phim - Cefuroxime

cefurobiotic 500mg

0
cefurobiotic 500mg - SĐK VNA-3719-05 - Khoáng chất và Vitamin. cefurobiotic 500mg Viên nén dài bao phim - Cefuroxime

Cefurox 250

0
Cefurox 250 - SĐK VN-7311-03 - Khoáng chất và Vitamin. Cefurox 250 Viên nén bao phim - Cefuroxime

Cefurox 500

0
Cefurox 500 - SĐK VN-7312-03 - Khoáng chất và Vitamin. Cefurox 500 Viên nén bao phim - Cefuroxime

Cefuroxim

0
Cefuroxim - SĐK VN-8048-04 - Khoáng chất và Vitamin. Cefuroxim Viên nén - Cefuroxime

Cefuroxim

0
Cefuroxim - SĐK VN-8049-04 - Khoáng chất và Vitamin. Cefuroxim Viên nén bao phim - Cefuroxime

Cefuroxim

0
Cefuroxim - SĐK VD-0889-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cefuroxim Thuốc bột uống - Cefuroxime acetyl

Ceftume 750mg

0
Ceftume 750mg - SĐK V1133-H12-05 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftume 750mg Thuốc bột tiêm - Cefuroxime

Ceftriaxone sodium for Inj

0
Ceftriaxone sodium for Inj - SĐK VN-8567-04 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftriaxone sodium for Inj Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxone