Danh sách

Ceftezol VCP

0
Ceftezol VCP - SĐK VD-19054-13 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftezol VCP Thuốc bột pha tiêm - Ceftezol (dưới dạng ceftezol natri) 1g

Cefthin 1000

0
Cefthin 1000 - SĐK VN-5541-01 - Khoáng chất và Vitamin. Cefthin 1000 Bột pha dung dịch tiêm - Cephalothin

Ceftibiotic 2000

0
Ceftibiotic 2000 - SĐK VD-30505-18 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftibiotic 2000 Thuốc bột pha tiêm - Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g

Ceftidin

0
Ceftidin - SĐK VN-5008-10 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftidin Bột pha tiêm - Ceftazidime pentahydrate

Ceftozel

0
Ceftozel - SĐK VN-5559-10 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftozel Bột pha tiêm - Sulbactam natri; Cefoperazon natri
Thuốc Ceftrione 1g - SĐK VNA-2395-04

Ceftrione 1g

0
Ceftrione 1g - SĐK VNA-2395-04 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftrione 1g thuốc bột tiêm - Ceftriaxone

Ceftriale

0
Ceftriale - SĐK VN-0074-06 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftriale Bột pha tiêm-1g - Ceftriaxone

Ceftriaxone

0
Ceftriaxone - SĐK VNB-4199-05 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftriaxone Bột pha tiêm - Ceftriaxone

Ceftazidim Stragen 2g

0
Ceftazidim Stragen 2g - SĐK VN-5202-10 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftazidim Stragen 2g Bột pha tiêm - Ceftazidime

Ceftazidime-Akos

0
Ceftazidime-Akos - SĐK VN-9775-10 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftazidime-Akos Bột pha tiêm - Ceftazidime pentahydrate