Trang chủ 2020
Danh sách
Ceftriaxone
Ceftriaxone - SĐK VNB-4199-05 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftriaxone Bột pha tiêm - Ceftriaxone
Ceftezol 1g
Ceftezol 1g - SĐK VD-19775-13 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftezol 1g Thuốc bột pha tiêm - Ceftezol (dưới dạng ceftezol natri) 1g
Ceftezol VCP
Ceftezol VCP - SĐK VD-19054-13 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftezol VCP Thuốc bột pha tiêm - Ceftezol (dưới dạng ceftezol natri) 1g
Ceftezol VCP
Ceftezol VCP - SĐK VD-19054-13 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftezol VCP Thuốc bột pha tiêm - Ceftezol (dưới dạng ceftezol natri) 1g
Cefthin 1000
Cefthin 1000 - SĐK VN-5541-01 - Khoáng chất và Vitamin. Cefthin 1000 Bột pha dung dịch tiêm - Cephalothin
Ceftibiotic 2000
Ceftibiotic 2000 - SĐK VD-30505-18 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftibiotic 2000 Thuốc bột pha tiêm - Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g
Ceftidin
Ceftidin - SĐK VN-5008-10 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftidin Bột pha tiêm - Ceftazidime pentahydrate
Ceftozel
Ceftozel - SĐK VN-5559-10 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftozel Bột pha tiêm - Sulbactam natri; Cefoperazon natri
Ceftazidime
Ceftazidime - SĐK VN-9688-05 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftazidime Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidime
Ceftazidime for Injection USP
Ceftazidime for Injection USP - SĐK VN-9319-05 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftazidime for Injection USP Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidime