Danh sách

Ceftozel

0
Ceftozel - SĐK VN-5559-10 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftozel Bột pha tiêm - Sulbactam natri; Cefoperazon natri
Thuốc Ceftrione 1g - SĐK VNA-2395-04

Ceftrione 1g

0
Ceftrione 1g - SĐK VNA-2395-04 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftrione 1g thuốc bột tiêm - Ceftriaxone

Ceftriale

0
Ceftriale - SĐK VN-0074-06 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftriale Bột pha tiêm-1g - Ceftriaxone

Ceftriaxone

0
Ceftriaxone - SĐK VNB-4199-05 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftriaxone Bột pha tiêm - Ceftriaxone

Ceftezol 1g

0
Ceftezol 1g - SĐK VD-19775-13 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftezol 1g Thuốc bột pha tiêm - Ceftezol (dưới dạng ceftezol natri) 1g

Ceftezol VCP

0
Ceftezol VCP - SĐK VD-19054-13 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftezol VCP Thuốc bột pha tiêm - Ceftezol (dưới dạng ceftezol natri) 1g

Ceftezol VCP

0
Ceftezol VCP - SĐK VD-19054-13 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftezol VCP Thuốc bột pha tiêm - Ceftezol (dưới dạng ceftezol natri) 1g

Cefthin 1000

0
Cefthin 1000 - SĐK VN-5541-01 - Khoáng chất và Vitamin. Cefthin 1000 Bột pha dung dịch tiêm - Cephalothin

Ceftazidime

0
Ceftazidime - SĐK VN-1772-06 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftazidime Bột đông khô pha tiêm-1000mg - Ceftazidime

Ceftazidime

0
Ceftazidime - SĐK VN-9688-05 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftazidime Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidime