Danh sách

Ceftriaxone

0
Ceftriaxone - SĐK VNB-4199-05 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftriaxone Bột pha tiêm - Ceftriaxone

Ceftezol 1g

0
Ceftezol 1g - SĐK VD-19775-13 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftezol 1g Thuốc bột pha tiêm - Ceftezol (dưới dạng ceftezol natri) 1g

Ceftezol VCP

0
Ceftezol VCP - SĐK VD-19054-13 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftezol VCP Thuốc bột pha tiêm - Ceftezol (dưới dạng ceftezol natri) 1g

Ceftezol VCP

0
Ceftezol VCP - SĐK VD-19054-13 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftezol VCP Thuốc bột pha tiêm - Ceftezol (dưới dạng ceftezol natri) 1g

Cefthin 1000

0
Cefthin 1000 - SĐK VN-5541-01 - Khoáng chất và Vitamin. Cefthin 1000 Bột pha dung dịch tiêm - Cephalothin

Ceftibiotic 2000

0
Ceftibiotic 2000 - SĐK VD-30505-18 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftibiotic 2000 Thuốc bột pha tiêm - Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g

Ceftidin

0
Ceftidin - SĐK VN-5008-10 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftidin Bột pha tiêm - Ceftazidime pentahydrate

Ceftozel

0
Ceftozel - SĐK VN-5559-10 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftozel Bột pha tiêm - Sulbactam natri; Cefoperazon natri

Ceftazidime

0
Ceftazidime - SĐK VN-9688-05 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftazidime Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidime

Ceftazidime for Injection USP

0
Ceftazidime for Injection USP - SĐK VN-9319-05 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftazidime for Injection USP Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidime