Danh sách

Mebendazol 0,1g

0
Mebendazol 0,1g - SĐK VNB-0596-00 - Khoáng chất và Vitamin. Mebendazol 0,1g Viên nén - Mebendazole

Mebendazol 100mg

0
Mebendazol 100mg - SĐK VNB-0252-02 - Khoáng chất và Vitamin. Mebendazol 100mg Viên nén bao phim - Mebendazole

Mebendazol 100mg

0
Mebendazol 100mg - SĐK VD-1035-06 - Khoáng chất và Vitamin. Mebendazol 100mg Viên nén bao phim - Mebendazole

Mebendazol 100mg

0
Mebendazol 100mg - SĐK VNA-3212-00 - Khoáng chất và Vitamin. Mebendazol 100mg Viên nén - Mebendazole

Max-Fexim 100mg

0
Max-Fexim 100mg - SĐK VN-5656-10 - Khoáng chất và Vitamin. Max-Fexim 100mg Viên nang - Cefixime trihydrat

Max-Fexim 200mg

0
Max-Fexim 200mg - SĐK VN-9867-10 - Khoáng chất và Vitamin. Max-Fexim 200mg Viên nang - Cefixime trihydrate tương đương Cefixime 200mg

Maxovan 500mg

0
Maxovan 500mg - SĐK VN-5476-10 - Khoáng chất và Vitamin. Maxovan 500mg Thuốc bột pha tiêm - Vancomycin HCl
Thuốc Mebendazol 500mg - SĐK VNA-2159-04

Mebendazol 500mg

0
Mebendazol 500mg - SĐK VNA-2159-04 - Khoáng chất và Vitamin. Mebendazol 500mg Viên nén - Mebendazole

Maxirox 150

0
Maxirox 150 - SĐK VN-6579-02 - Khoáng chất và Vitamin. Maxirox 150 Viên nén bao phim - Roxithromycin

Maxocef 100

0
Maxocef 100 - SĐK VN-6657-02 - Khoáng chất và Vitamin. Maxocef 100 Viên nang - Cefixime