Danh sách

Intas C Flox 500

0
Intas C Flox 500 - SĐK VN-8772-04 - Khoáng chất và Vitamin. Intas C Flox 500 Viên nén - Ciprofloxacin

Intas FCN 150

0
Intas FCN 150 - SĐK VN-9086-04 - Khoáng chất và Vitamin. Intas FCN 150 Viên nén - Fluconazole

Intas Roxitas 150

0
Intas Roxitas 150 - SĐK VN-9095-04 - Khoáng chất và Vitamin. Intas Roxitas 150 Viên nén - Roxithromycin

Intasnor 400

0
Intasnor 400 - SĐK VN-9097-04 - Khoáng chất và Vitamin. Intasnor 400 Viên nén bao phim - Norfloxacin

Intercetax

0
Intercetax - SĐK VN-8549-04 - Khoáng chất và Vitamin. Intercetax Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

Inpinem Inj.

0
Inpinem Inj. - SĐK VN-21223-18 - Khoáng chất và Vitamin. Inpinem Inj. Bột pha tiêm - Mỗi lọ chứa Meropenem (dưới dạng Meropenem hydat) 500mg

Intas Roxitas 150

0
Intas Roxitas 150 - SĐK VN-5431-10 - Khoáng chất và Vitamin. Intas Roxitas 150 Viên nén bao phim - Roxithromycin

Interfaceftrin

0
Interfaceftrin - SĐK VN-8550-04 - Khoáng chất và Vitamin. Interfaceftrin Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxone

Infix 100

0
Infix 100 - SĐK VN-1201-06 - Khoáng chất và Vitamin. Infix 100 Viên nén bao phim-100mg - Cefixime

Infix 200

0
Infix 200 - SĐK VN-1200-06 - Khoáng chất và Vitamin. Infix 200 Viên nén bao phim-200mg - Cefixime