Trang chủ 2020
Danh sách
Grovamix
Grovamix - SĐK VD-1610-06 - Khoáng chất và Vitamin. Grovamix Viên nén bao phim - Metronidazole, Spiramycin
Gynekit
Gynekit - SĐK VN-7635-03 - Khoáng chất và Vitamin. Gynekit Viên nén bao+viên nén - Azithromycin, Secnidazole, Fluconazole
Gynogyn 500
Gynogyn 500 - SĐK VN-6490-02 - Khoáng chất và Vitamin. Gynogyn 500 Viên nén bao phim - Tinidazole
Gyrablock
Gyrablock - SĐK VN-10249-05 - Khoáng chất và Vitamin. Gyrablock Viên nén bao phim - Norfloxacin
Hacefxone
Hacefxone - SĐK VD-1856-06 - Khoáng chất và Vitamin. Hacefxone Bột pha tiêm - Natri Ceftriaxone
Hacidin
Hacidin - SĐK VN-8455-04 - Khoáng chất và Vitamin. Hacidin Viên nang - Clindamycin
Hadiclacin 250mg
Hadiclacin 250mg - SĐK VD-1012-06 - Khoáng chất và Vitamin. Hadiclacin 250mg Viên bao phim - Clarithromycin
Hadiclacin 500mg
Hadiclacin 500mg - SĐK VD-1013-06 - Khoáng chất và Vitamin. Hadiclacin 500mg Viên bao phim - Clarithromycin
Grodoxin
Grodoxin - SĐK VN-6193-02 - Khoáng chất và Vitamin. Grodoxin Viên nang - Doxycycline
GromenTin
GromenTin - SĐK VD-1534-06 - Khoáng chất và Vitamin. GromenTin Thuốc bột tiêm - Amoxicilline, Clavulanic acid