Danh sách

Gentamicin 80mg

0
Gentamicin 80mg - SĐK V2-H08-04 - Khoáng chất và Vitamin. Gentamicin 80mg Thuốc tiêm - Gentamicin

Gentamicin 80mg/2ml

0
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK H02-093-01 - Khoáng chất và Vitamin. Gentamicin 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin

Gentamicin 80mg/2ml

0
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK V144-H05-04 - Khoáng chất và Vitamin. Gentamicin 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin

Gentamicin 80mg/2ml

0
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VNB-2084-04 - Khoáng chất và Vitamin. Gentamicin 80mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin

Gentamicin 80mg/2ml

0
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VNB-3102-05 - Khoáng chất và Vitamin. Gentamicin 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin

Gentamicin 80mg/2ml

0
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VN-7733-03 - Khoáng chất và Vitamin. Gentamicin 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin

Gentamicin 80mg/2ml

0
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VN-7979-03 - Khoáng chất và Vitamin. Gentamicin 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin

Gentamicin 80mg/2ml

0
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK H02-173-02 - Khoáng chất và Vitamin. Gentamicin 80mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin

Gentacain 80mg/2ml

0
Gentacain 80mg/2ml - SĐK VNB-2083-04 - Khoáng chất và Vitamin. Gentacain 80mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin, Lidocaine

Gentadoli

0
Gentadoli - SĐK VNB-4486-05 - Khoáng chất và Vitamin. Gentadoli Dung dịch tiêm - Gentamicin, Lidocaine hydrochloride