Trang chủ 2020
Danh sách
GIRL’S DAY
GIRL’S DAY - SĐK SDK-GD - Thực phẩm chức năng. GIRL’S DAY Viên nang mềm - Trong 1 viên chứa Sắt 29mg, Acid folic 400mcg, Vitamin B12 2mcg, Vitamin E 12 UI, Kẽm 5mg, Dầu mè đen 200mg
Phụ liệu Soy Bean Oil, Sáp ong, Lecithin, Gellatin, Sorbitol, Glycerin, Parafin lỏng, Hương Vani, Ponceau 4R, TiO2, Neelicol Amaranth, Nipazil, Nipazol
Golden LAB
Golden LAB - SĐK 00690/2016/XNQC-ATTP - Thực phẩm chức năng. Golden LAB - Mỗi gói 2g chứa
Bột kem thực vật 0.085 %
Đường Fructose-oligosaccharide 28.400 %
Đường Lactose hỗn hợp 20.000 %
Cellulose, Microcrystalline 5.000 %
Đường Glucose 5.000 %
Sucrose ester acid béo 1.000 %
L.plantarum 0.110 %
E.faecium 0.110 %
L.casei 0.110 %
L.acidophilus 0.110 %
P.pentosaceus 0.050 %
L.mesenteroides 0.025 %
Vindermen Plus
Vindermen Plus - SĐK sdk-Vindermen-Plus - Thực phẩm chức năng. Vindermen Plus Viên nén - Cao Blueberry 25% OPC 90 mg
Ginkgo biloba 57,5 mg
Natri chondroitin sulphat 100 mg
Fursultiamine 50 mg
Riboflavine 5 mg
Pyridoxine 5 mg
Ginlive
Ginlive - SĐK 3006/2007/YT-CNTC - Thực phẩm chức năng. Ginlive Viên nang mềm - Gingseng Ext 40mg;Vitamin A 600UI;Vitamin B12mg;Vitamin B2 1,5mg;
Vitamin B3 2mg;Vitamin B6 1,5mg;Vitamin C 20mg; Vitamin D3 100UI;
Vitamin E 2mg;Axit folic 1mg; ZnSO4 10mg; Mg SO4 10mg; Ferrous fumarate 5mg
Lysicalfer
Lysicalfer - SĐK 7040/2013/ ATTP- XNCB - Thực phẩm chức năng. Lysicalfer Hỗn dịch uống - Calcium carbonate, Magnesium Hydroxit, Zinc sulfate, Vitamin D3, L-Lysine HCl
Aspartam
Aspartam - SĐK VD-4705-08 - Thực phẩm chức năng. Aspartam Thuốc bột uống - Aspartame
Omega 3
Omega 3 - SĐK 7150/2014/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. Omega 3 viên nang mềm - Acid béo Omega3 630mg
DHA(Docosahexaenoic acid) 400mg
EPA(Eicosapentaenoic acid) 200mg
Genk
Genk - SĐK skd_genk - Thực phẩm chức năng. Genk Viên nang cứng - Fucoidan sulfate hóa cao (STF)…………..300 mg/viên
Lactose, avicel, tinh bột sắn, magnesi stearate…….vừa đủ 1 viên
Supervision
Supervision - SĐK 21080/2014/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. Supervision Viên nang cứng - dịch chiết Eyebright 41 (từ cây cỏ rận Euphrasia Officinalis) ; dịch chiết Bilberry 51 (từ quả Việt quất quả đen Vaccinium myrtillus; ), Lutein (từ hoa Cúc Vạn Thọ Tagetes erecta); Fruit blend (quả Mạn Việt quất mỹ Vaccinium macrocarpon, Việt quất xanh Vaccinium corymbosum, Việt quất quả đen Vaccinium myrtillus, Anh đào ngọt Prunus avium, cây Lý đen Ribes nigrum); Bột cà rốt (Daucus carota); Rutin ( nụ hòe hoa Sophora japonica); Quercetin (nụ Hòe hoa Sophora japonica)
Vipteen Vinh Gia
Vipteen Vinh Gia - SĐK sdk-Vipteen - Thực phẩm chức năng. Vipteen Vinh Gia - Menaquinon-7 (Vitamin K2) 10 mcg
Vitamin D3 150 UI
Calci Carbonat (dạng nano) 100 mg
Magnesi ( dạng Mg oxyd) 60.5 mg
Kẽm (dạng Oxyd kẽm nano) 0.5 mg
Boron ( dạng Chelate Boron amino acid) 0.45 mg
Mangan (dạng Mangan gluconat) 0.6 mg
Đồng ( dạng đồng gluconat) 0.3 mg
Chondroitin sulfat 25 mg
Horsetail Extract ( Equisetum Arvense) 12.5 mg
DHA 125 mg
Acid Folic 250 mcg
Tinh bột, magnesi stearat vừa đủ 1 viên 450 mg









