Trang chủ 2020
Danh sách
Coenzyme q10
Coenzyme q10 - SĐK 7151/2014/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. Coenzyme q10 Viên nang - Coenzyme q10 .............30mg
Glucosamine, Chondrointin &MSM
Glucosamine, Chondrointin &MSM - SĐK 21081/2018/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. Glucosamine, Chondrointin &MSM - Glucosamin sulfate (chiết xuất từ vỏ tôm, cua), Chondroitin sulfate (từ sụn bò), Methylsulfonylmethane (MSM)
Phụ liệu Microcrystallin cellulose, croscarmellose sodium, coating (carbohydrate gum, glycerin), stearic acid, vegetable grade magnesium stearate (lubricant)
Ô mộc khang
Ô mộc khang - SĐK 23292/2017/ATTP – XNCB - Thực phẩm chức năng. Ô mộc khang Viên nén - Mỗi viên chứa
Cao Hà thủ ô đỏ 200mg (tương đương 1000mg dược liệu)
Cao Mã đề 150mg (tương đương 915mg dược liệu)
Cao Cỏ sữa lá to 100mg (tương đương 1250mg dược liệu)
Cao Nhọ nồi 100mg (tương đương 780mg dược liệu)
Cao Đậu đen xanh lòng 50mg (tương đương 1015mg dược liệu)
Cao Cam thảo bắc 25mg (tương đương 175mg dược liệu)
Kẽm (dưới dạng Zinc gluconate) 2,5mg
Phụ liệu Lactose, Talc..vừa đủ
PediaKid calcium
PediaKid calcium - SĐK 5791/2012/YT-CNTC - Thực phẩm chức năng. PediaKid calcium - Calcium carbonate 400mg, Vitamin D 2,5ug, Chất phụ Xylitol, Fructose, Citric acid, Silicon dioxide, Glyceryl behenate, Sodium bicarbonate.
Ginlive
Ginlive - SĐK 3006/2007/YT-CNTC - Thực phẩm chức năng. Ginlive Viên nang mềm - Gingseng Ext 40mg;Vitamin A 600UI;Vitamin B12mg;Vitamin B2 1,5mg;
Vitamin B3 2mg;Vitamin B6 1,5mg;Vitamin C 20mg; Vitamin D3 100UI;
Vitamin E 2mg;Axit folic 1mg; ZnSO4 10mg; Mg SO4 10mg; Ferrous fumarate 5mg
Lysicalfer
Lysicalfer - SĐK 7040/2013/ ATTP- XNCB - Thực phẩm chức năng. Lysicalfer Hỗn dịch uống - Calcium carbonate, Magnesium Hydroxit, Zinc sulfate, Vitamin D3, L-Lysine HCl
Aspartam
Aspartam - SĐK VD-4705-08 - Thực phẩm chức năng. Aspartam Thuốc bột uống - Aspartame
Omega 3
Omega 3 - SĐK 7150/2014/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. Omega 3 viên nang mềm - Acid béo Omega3 630mg
DHA(Docosahexaenoic acid) 400mg
EPA(Eicosapentaenoic acid) 200mg
Genk
Genk - SĐK skd_genk - Thực phẩm chức năng. Genk Viên nang cứng - Fucoidan sulfate hóa cao (STF)…………..300 mg/viên
Lactose, avicel, tinh bột sắn, magnesi stearate…….vừa đủ 1 viên
Supervision
Supervision - SĐK 21080/2014/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. Supervision Viên nang cứng - dịch chiết Eyebright 41 (từ cây cỏ rận Euphrasia Officinalis) ; dịch chiết Bilberry 51 (từ quả Việt quất quả đen Vaccinium myrtillus; ), Lutein (từ hoa Cúc Vạn Thọ Tagetes erecta); Fruit blend (quả Mạn Việt quất mỹ Vaccinium macrocarpon, Việt quất xanh Vaccinium corymbosum, Việt quất quả đen Vaccinium myrtillus, Anh đào ngọt Prunus avium, cây Lý đen Ribes nigrum); Bột cà rốt (Daucus carota); Rutin ( nụ hòe hoa Sophora japonica); Quercetin (nụ Hòe hoa Sophora japonica)









