Trang chủ 2020
Danh sách
Cebroton 1000
Cebroton 1000 - SĐK VN-7054-08 - Thực phẩm chức năng. Cebroton 1000 Dung dịch tiêm - Choline Alfoscerate
Livercap
Livercap - SĐK VD-4724-08 - Thực phẩm chức năng. Livercap Viên nang mềm - L-Cystine, Choline bitartrate
Vitatone Plus
Vitatone Plus - SĐK VN-6322-08 - Thực phẩm chức năng. Vitatone Plus Viên nang mềm - Cao nhân sâm, các Vitamin và khoáng chất
Acmolrine Tab.
Acmolrine Tab. - SĐK VN-7481-09 - Thực phẩm chức năng. Acmolrine Tab. Viên nén bao phim - Casein hydrolysate
LYCOPEGA – Dầu gấc sữa ong chúa
LYCOPEGA - Dầu gấc sữa ong chúa - SĐK 13415/2005/CBTC-YT - Thực phẩm chức năng. LYCOPEGA - Dầu gấc sữa ong chúa - - Dầu Gấc nguyên chất ………...200mg
- Sữa Ong chúa…………………..20mg
- Vitamin E…………….....….….20IU
Cebroton 500
Cebroton 500 - SĐK VN-6018-08 - Thực phẩm chức năng. Cebroton 500 Dung dịch tiêm - Choline Alfoscerate
Aspartam
Aspartam - SĐK VD-2797-07 - Thực phẩm chức năng. Aspartam Thuốc bột uống - Aspartame
Aspartam
Aspartam - SĐK VD-4298-07 - Thực phẩm chức năng. Aspartam Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Aspartame
Aspartam
Aspartam - SĐK VD-4275-07 - Thực phẩm chức năng. Aspartam Thuốc bột - Aspartame
CBIMoritab
CBIMoritab - SĐK VN-2896-07 - Thực phẩm chức năng. CBIMoritab Viên bao phim-500mg - Casein hydrolysate
