Trang chủ 2020
Danh sách
Neucarmin
Neucarmin - SĐK VN-2613-07 - Thực phẩm chức năng. Neucarmin Viên nén bao phim-500mg - Casein hydrolysate
KIDBIOTIC
KIDBIOTIC - SĐK 4168/2008/YT-CNTC - Thực phẩm chức năng. KIDBIOTIC - Mỗi gam chứa
Lactobacillus acidophilus…………..5.0x10 as living germ
Bifidobacterium……………………. 5.0x10 as living germ
FOS…………………………………..200mg
Retinol………………………………..104 IU
Cholecarciferol………………………..3.7 I
Ascorbic acid………………………….6.1mg
Riboflavine…………………………….30 mcg
Pyridoxine Hydrochioride………………300 mg
Cyanocobalamin…………………………0.13 mcg
Arcolife
Arcolife - SĐK VN-6320-08 - Thực phẩm chức năng. Arcolife Viên nang mềm - Cao nhân sâm, các Vitamin và khoáng chất
NATTOSPES
NATTOSPES - SĐK 9234/2009/ YT - CNTC - Thực phẩm chức năng. NATTOSPES viên nang - Nattokinase
NGA PHỤ KHANG
NGA PHỤ KHANG - SĐK 4225/2008/YT - CNTC - Thực phẩm chức năng. NGA PHỤ KHANG viên nang - Trinh nữ hoàng cung, Hoàng cầm, Hoàng kỳ, Khương hoàng
Phụ Bì Khang
Phụ Bì Khang - SĐK 1003/2008/TNQC-ATTP - Thực phẩm chức năng. Phụ Bì Khang Viên nang - Cao gan 250mg
Cao nhàu 120mg
L-Carnitine Fumarate 50mg
FAT BURNER
FAT BURNER - SĐK 949/2007/YT-CNTC - Thực phẩm chức năng. FAT BURNER viên nang - Vitis Vinifera 475-485 mg
Tannin 25-34 mg
Somatoplex
Somatoplex - SĐK 4021/2006/YT-CNTC - Thực phẩm chức năng. Somatoplex - Alpha-GPC chiết xuất từ đậu nành,
Immunolin TM chiết xuất từ sữa non,
Somabol (EGF, FGF và TGF)chiết xuất từ lòng đỏ trứng
Kẹo hoạt huyết dưỡng não Newt@n
Kẹo hoạt huyết dưỡng não Newt@n - SĐK - Thực phẩm chức năng. Kẹo hoạt huyết dưỡng não Newt@n - Ginkgo biloba 10 mg
Đinh lăng 20 mg
Trà xanh 5 mg
Isomalt vđ 2 g
SPACAPS
SPACAPS - SĐK 9014/2008/YT-CNTC - Thực phẩm chức năng. SPACAPS - Pregnenolone 12,5 mg
Isoflavone 10 mg
Cao chiết xuất từ (Đương quy, Hà thủ ô, Nhàu, Thổ phục linh)






