Danh sách

Methionin 250mg

0
Methionin 250mg - SĐK VNB-3534-05 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Methionin 250mg Viên nén - Methionine

Methionin 250mg

0
Methionin 250mg - SĐK V587-H12-05 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Methionin 250mg Viên nang - Methionine

Methionin 250mg

0
Methionin 250mg - SĐK V588-H12-05 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Methionin 250mg Viên nén - Methionine

Methionin 250mg

0
Methionin 250mg - SĐK VNA-3047-00 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Methionin 250mg Viên nang - Methionine

Methionin 250mg

0
Methionin 250mg - SĐK VNB-3250-05 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Methionin 250mg Viên nang - Methionine

Methionin 250mg

0
Methionin 250mg - SĐK V91-H12-05 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Methionin 250mg Viên nang - Methionine

Methionin 250mg

0
Methionin 250mg - SĐK V92-H12-05 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Methionin 250mg Viên nén - Methionine

Folinato 50mg

0
Folinato 50mg - SĐK VN-21204-18 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Folinato 50mg Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat pentahydrat) 50mg

Gluthion

0
Gluthion - SĐK VD-19717-13 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Gluthion Thuốc bột pha tiêm (tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch) - Glutathion (dưới dạng Glutathion natri) 600 mg

Dercifera 125

0
Dercifera 125 - SĐK VD-30519-18 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Dercifera 125 Viên nén phân tán - Deferasirox 125 mg