Trang chủ 2020
Danh sách
Calci gluconat
Calci gluconat - SĐK V893-H12-05 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Calci gluconat Dung dịch thuốc uống - Calcium gluconate
Calci gluconat 10%
Calci gluconat 10% - SĐK VNA-4094-01 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Calci gluconat 10% Dung dịch uống - Calcium gluconate
Calci gluconat 200mg/5ml
Calci gluconat 200mg/5ml - SĐK V898-H12-05 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Calci gluconat 200mg/5ml Thuốc nước - Calcium gluconate
Calci gluconat 5%
Calci gluconat 5% - SĐK V128-H12-05 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Calci gluconat 5% Dung dịch uống - Calcium gluconate
Calcium 5%
Calcium 5% - SĐK VNA-2976-00 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Calcium 5% Dung dịch uống - Calcium gluconate
Calcium Folinate-Belmed
Calcium Folinate-Belmed - SĐK VN-21250-18 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Calcium Folinate-Belmed Bột đông khô pha dung dịch tiêm - Calci folinat 100mg
Carbo S
Carbo S - SĐK VND-0604-02 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Carbo S Viên nén - Than thảo mộc, Calcium carbonate, Tricalcium phosphate, Cam thảo
Carbo threepharco
Carbo threepharco - SĐK VNB-2369-04 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Carbo threepharco Viên nén - Than hoạt, Chiêu liêu, Vàng đắng
Carbogast
Carbogast - SĐK V942-H12-05 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Carbogast Viên nén nhai - Than thảo mộc, Tricalcium phosphate, Calcium carbonate, Cam thảo
Atropin sulfat 0,025mg/1ml
Atropin sulfat 0,025mg/1ml - SĐK H02-062-01 - Thuốc cấp cứu và giải độc. Atropin sulfat 0,025mg/1ml Thuốc tiêm - Atropine sulfate