Trang chủ 2020
Danh sách
Tropeal
Tropeal - SĐK VD-28485-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Tropeal Thuốc mỡ bôi ngoài da - Mỗi tuýp 5 g chứa Mupirocin 100mg
Vedanal
Vedanal - SĐK VD-27351-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Vedanal Kem bôi da - Mỗi 5 g chứa Acid fusidic 100mg
Aciclovir Cream BP
Aciclovir Cream BP - SĐK VN-19565-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Aciclovir Cream BP Kem bôi da - Aciclovir BP 5% w/w
A-Cnotren
A-Cnotren - SĐK VN-19820-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. A-Cnotren Viên nang mềm - Isotretinoin 10mg
Acyclovir
Acyclovir - SĐK VD-24956-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Acyclovir Kem bôi da - Mỗi 5 g chứa Aciclovir 250mg
Atinon 20
Atinon 20 - SĐK VD-26029-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Atinon 20 Viên nang mềm - Isotretinoin 20mg
Meterbina
Meterbina - SĐK VD-28350-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Meterbina Kem bôi da - Mỗi 5 gam chứa Terbinafin hydroclorid 50 mg
Sorbic
Sorbic - SĐK VD-27473-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Sorbic Kem bôi ngoài da - Mỗi 1 gam kem chứa Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,64mg) 0,5 mg; Acid fusidic (dưới dạng acid fusidic hemihydrat 20,35 mg) 20 mg
Mupirocin USL
Mupirocin USL - SĐK VN-20634-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mupirocin USL Thuốc mỡ - Mỗi 1g thuốc mỡ chứa Mupirocin 20mg
Neo-Maxxacne T 10
Neo-Maxxacne T 10 - SĐK VD-27776-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Neo-Maxxacne T 10 Viên nang mềm - Isotretinoin 10 mg