Danh sách

Meterbina

0
Meterbina - SĐK VD-28350-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Meterbina Kem bôi da - Mỗi 5 gam chứa Terbinafin hydroclorid 50 mg

Sorbic

0
Sorbic - SĐK VD-27473-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Sorbic Kem bôi ngoài da - Mỗi 1 gam kem chứa Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,64mg) 0,5 mg; Acid fusidic (dưới dạng acid fusidic hemihydrat 20,35 mg) 20 mg

Mupirocin USL

0
Mupirocin USL - SĐK VN-20634-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mupirocin USL Thuốc mỡ - Mỗi 1g thuốc mỡ chứa Mupirocin 20mg

Neo-Maxxacne T 10

0
Neo-Maxxacne T 10 - SĐK VD-27776-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Neo-Maxxacne T 10 Viên nang mềm - Isotretinoin 10 mg

Neo-Maxxacne T 20

0
Neo-Maxxacne T 20 - SĐK VD-27777-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Neo-Maxxacne T 20 Viên nang mềm - Isotretinoin 20 mg

Neo-MAXXACNE T 40

0
Neo-MAXXACNE T 40 - SĐK VD-26739-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Neo-MAXXACNE T 40 Viên nang mềm - Isotretinoin 40 mg

Immulimus 0,1%

0
Immulimus 0,1% - SĐK VD-26879-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Immulimus 0,1% Thuốc mỡ - Mỗi 10 g chứa Tacrolimus 0,01g

Isotisun 10

0
Isotisun 10 - SĐK VD-26881-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Isotisun 10 Viên nang mềm - Isotretinoin 10 mg

Isotisun 20

0
Isotisun 20 - SĐK VD-26882-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Isotisun 20 Viên nang mềm - Isotretinoin 20 mg

Kelac

0
Kelac - SĐK VD-28193-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Kelac Kem bôi da - Mỗi 5g chứa Ketoconazol 100 mg