Trang chủ 2020
Danh sách
Meterbina
Meterbina - SĐK VD-28350-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Meterbina Kem bôi da - Mỗi 5 gam chứa Terbinafin hydroclorid 50 mg
Sorbic
Sorbic - SĐK VD-27473-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Sorbic Kem bôi ngoài da - Mỗi 1 gam kem chứa Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,64mg) 0,5 mg; Acid fusidic (dưới dạng acid fusidic hemihydrat 20,35 mg) 20 mg
Mupirocin USL
Mupirocin USL - SĐK VN-20634-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mupirocin USL Thuốc mỡ - Mỗi 1g thuốc mỡ chứa Mupirocin 20mg
Neo-Maxxacne T 10
Neo-Maxxacne T 10 - SĐK VD-27776-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Neo-Maxxacne T 10 Viên nang mềm - Isotretinoin 10 mg
Neo-Maxxacne T 20
Neo-Maxxacne T 20 - SĐK VD-27777-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Neo-Maxxacne T 20 Viên nang mềm - Isotretinoin 20 mg
Neo-MAXXACNE T 40
Neo-MAXXACNE T 40 - SĐK VD-26739-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Neo-MAXXACNE T 40 Viên nang mềm - Isotretinoin 40 mg
Immulimus 0,1%
Immulimus 0,1% - SĐK VD-26879-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Immulimus 0,1% Thuốc mỡ - Mỗi 10 g chứa Tacrolimus 0,01g
Isotisun 10
Isotisun 10 - SĐK VD-26881-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Isotisun 10 Viên nang mềm - Isotretinoin 10 mg
Isotisun 20
Isotisun 20 - SĐK VD-26882-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Isotisun 20 Viên nang mềm - Isotretinoin 20 mg
Kelac
Kelac - SĐK VD-28193-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Kelac Kem bôi da - Mỗi 5g chứa Ketoconazol 100 mg