Danh sách

Immulimus 0,1%

0
Immulimus 0,1% - SĐK VD-26879-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Immulimus 0,1% Thuốc mỡ - Mỗi 10 g chứa Tacrolimus 0,01g

Isotisun 10

0
Isotisun 10 - SĐK VD-26881-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Isotisun 10 Viên nang mềm - Isotretinoin 10 mg

Isotisun 20

0
Isotisun 20 - SĐK VD-26882-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Isotisun 20 Viên nang mềm - Isotretinoin 20 mg

Kelac

0
Kelac - SĐK VD-28193-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Kelac Kem bôi da - Mỗi 5g chứa Ketoconazol 100 mg

Cysmona

0
Cysmona - SĐK VD-27293-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Cysmona Viên nén bao phim - L-Cystin 500mg; Pyridoxin HCl 50mg

Ketocol

0
Ketocol - SĐK VD-26783-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Ketocol Kem bôi da - Mỗi 100 g chứa Ketoconazol 2g

Cystincap

0
Cystincap - SĐK VD-26772-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Cystincap Viên nang mềm - L-Cystine 500mg

Liverterder soft capsule

0
Liverterder soft capsule - SĐK VN-20619-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Liverterder soft capsule Viên nang mềm - L-cystin 250mg; Cholin hydrotartrat 250mg

Daehwa Acyclovir Cream

0
Daehwa Acyclovir Cream - SĐK VN-20748-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Daehwa Acyclovir Cream Kem bôi da - Acyclorvir 50mg/1g

Livgan Inj 10 ml

0
Livgan Inj 10 ml - SĐK QLĐB-603-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Livgan Inj 10 ml Dung dịch tiêm - Mỗi ống 10ml chứa Glycyrrhizin (dưới dạng Monoammonium glycyrrhizat 26,5mg) 20mg; Glycin 200mg; L-Cystein HCl (dưới dạng L-Cystein hydrochlorid monohydrat 11,15mg) 10mg