Danh sách

Mykezol

0
Mykezol - SĐK VD-28926-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mykezol kem bôi da - Mỗi 10 gam kem bôi da chứa Ketoconazol 0,2g

Betamethason 0.05%

0
Betamethason 0.05% - SĐK VD-29901-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Betamethason 0.05% Kem bôi da - Mỗi g kem chứa Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,5 mg

Psocabet

0
Psocabet - SĐK VD-29755-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Psocabet Thuốc mỡ bôi da - Mỗi 15 g thuốc mỡ chứa Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,75 mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 7,5 mg

Betasalic

0
Betasalic - SĐK VD-30028-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Betasalic Mỡ bôi da - Mỗi 10 g chứa Betamethason dipropionat 6,4 mg; Acid salicylic 300mg

Cadicidin

0
Cadicidin - SĐK VD-30183-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Cadicidin Kem bôi da - Mỗi 5g chứa Acid fusidic 100 mg

Cloromis-F

0
Cloromis-F - SĐK VD-29277-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Cloromis-F Thuốc bột dùng ngoài da - Mỗi 1 gam bột chứa Bacitracin (dưới dạng kẽm Bacitracin) 500 UI; Polymycin B (dưới dạng Polymycin B sulfat) 10.000 IU
Thuốc Sovalimus 0

Sovalimus 0,1%

0
Sovalimus 0,1% - SĐK VD-21616-14 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Sovalimus 0,1% Thuốc mỡ bôi da - Tacrolimus 100mg/100g

Beclogen cream

0
Beclogen cream - SĐK VN-17773-14 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Beclogen cream Kem bôi ngoài da - Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 5mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 10mg

Axcel fusidic acid cream

0
Axcel fusidic acid cream - SĐK VN-21046-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Axcel fusidic acid cream Kem bôi da - Mỗi 5g chứa Fusidic acid 0,1g
Thuốc Solondo 10mg - SĐK VN-15026-12

Solondo 10mg

0
Solondo 10mg - SĐK VN-15026-12 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Solondo 10mg Viên nang mềm - Isotretinoin