Danh sách

Thuốc Bepanthene roche 250mg/ml - SĐK VN-6588-02

Bepanthene roche 250mg/ml

0
Bepanthene roche 250mg/ml - SĐK VN-6588-02 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Bepanthene roche 250mg/ml Dung dịch tiêm - Dexpanthenol
Thuốc Orrepaste - SĐK VN-10297-10

Orrepaste

0
Orrepaste - SĐK VN-10297-10 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Orrepaste Gel - Triamcinolone acetonide

Acmolrine – 20 Soft Capsule

0
Acmolrine - 20 Soft Capsule - SĐK VN-21117-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Acmolrine - 20 Soft Capsule Viên nang mềm - Isotretinoin 20mg

Adalcrem

0
Adalcrem - SĐK VD-28582-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Adalcrem Gel bôi da - Mỗi 10 g chứa Adapalene 10mg
Thuốc Vertucid - SĐK VN-20877-17

Vertucid

0
Vertucid - SĐK VN-20877-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Vertucid Gel dùng ngoài - Mỗi 15g gel chứa Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 150mg; Adapalen 15mg

Erythromycin & Nghệ

0
Erythromycin & Nghệ - SĐK VD-21961-14 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Erythromycin & Nghệ Kem bôi da - Mỗi 10 gam chứa Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 200mg; Curcumin 20mg
Thuốc Ediva L-Cystine - SĐK VD-22761-15

Ediva L-Cystine

0
Ediva L-Cystine - SĐK VD-22761-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Ediva L-Cystine Viên nang mềm - L-Cystin 500 mg

Xamiol

0
Xamiol - SĐK VN-21146-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Xamiol Gel bôi da - Mỗi 15g gel chứa Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol hydrat) 0,75mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 7,5mg
Thuốc Potriolac Gel - SĐK VD-28684-18

Potriolac Gel

0
Potriolac Gel - SĐK VD-28684-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Potriolac Gel Gel bôi da - Mỗi 15 g gel chứa Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,75 mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 7,5 mg

Zoacnel-5

0
Zoacnel-5 - SĐK VD-27460-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Zoacnel-5 Viên nang mềm - Isotretinoin 5mg