Danh sách

Thuốc Contractubex - SĐK VN-15377-12

Contractubex

0
Contractubex - SĐK VN-15377-12 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Contractubex Gel bôi ngoài da - dịch chiết xuất hành tây, Heparin natri, Allantoin

Kremil-S FR

0
Kremil-S FR - SĐK VD-30180-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Kremil-S FR Viên nén - Aluminium hydroxide; Magnesium carbonate 325mg; Dimethylpolysiloxa ne (Simethicone) 10mg; Dicyclomine HCl 2,5mg
Thuốc Zytee RB 10ml - SĐK VN-9368-05

Zytee RB 10ml

0
Zytee RB 10ml - SĐK VN-9368-05 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Zytee RB 10ml Gel bôi ngoài da - Choline carbonat, Salicylic acid, Benzalkonium chloride
Thuốc Tomax Genta - SĐK VD-25006-16

Tomax Genta

0
Tomax Genta - SĐK VD-25006-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Tomax Genta Kem bôi da - Mỗi tuýp 6g chứa Clotrimazol 0,06g; Triamcinolon acetonid 0,006g; Gentamicin sulfat 0,006g
Thuốc Betacylic - SĐK VNB-2108-04

Betacylic

0
Betacylic - SĐK VNB-2108-04 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Betacylic Thuốc mỡ - Betamethasone dipropionate, Salicylic acid

Philvolte

0
Philvolte - SĐK VD-21157-14 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Philvolte Kem bôi da - Mỗi 10 gam chứa Clotrimazol 100mg; Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamicin sulfat 10mg
Thuốc Chloram H - SĐK VD-0142-06

Chloram H

0
Chloram H - SĐK VD-0142-06 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Chloram H Kem bôi da - Chloramphenicol, Hydrocortisone

Oratane

0
Oratane - SĐK VN-15205-12 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Oratane Viên nang mềm - Isotretinoin

Antigas Extra Strength

0
Antigas Extra Strength - SĐK VD-10591-10 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Antigas Extra Strength - Aluminium hydroxide gel khô USP 350 mg, Magnesium hydroxide USP 350 mg, Simethicone USP 30 mg

Jait

0
Jait - SĐK VD-22042-14 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Jait Kem bôi da - Mỗi 10g chứa Clobetasol propionat 5mg