Danh sách

Thuốc Tomax Genta - SĐK VD-25006-16

Tomax Genta

0
Tomax Genta - SĐK VD-25006-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Tomax Genta Kem bôi da - Mỗi tuýp 6g chứa Clotrimazol 0,06g; Triamcinolon acetonid 0,006g; Gentamicin sulfat 0,006g
Thuốc Betacylic - SĐK VNB-2108-04

Betacylic

0
Betacylic - SĐK VNB-2108-04 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Betacylic Thuốc mỡ - Betamethasone dipropionate, Salicylic acid

Philvolte

0
Philvolte - SĐK VD-21157-14 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Philvolte Kem bôi da - Mỗi 10 gam chứa Clotrimazol 100mg; Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamicin sulfat 10mg
Thuốc Tezkin - SĐK VD-22630-15

Tezkin

0
Tezkin - SĐK VD-22630-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Tezkin Dung dịch dùng ngoài - Terbinafin hydroclorid 1%
Thuốc Tezkin - SĐK VD-22631-15

Tezkin

0
Tezkin - SĐK VD-22631-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Tezkin Kem bôi ngoài da - Terbinafin hydroclorid 100 mg/10 g kem
Thuốc Terfuzol - SĐK VD-24492-16

Terfuzol

0
Terfuzol - SĐK VD-24492-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Terfuzol Kem bôi ngoài da - Mỗi tuýp 10g chứa Triamcinolon acetonid 10 mg; Neomycin sulfat 50 mg; Nystatin 1.000.000 IU; Clotrimazol 100 mg

Jait

0
Jait - SĐK VD-22042-14 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Jait Kem bôi da - Mỗi 10g chứa Clobetasol propionat 5mg
Thuốc Gentrikin - SĐK VD-21152-14

Gentrikin

0
Gentrikin - SĐK VD-21152-14 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Gentrikin Kem bôi da - Gentamycin sulfat 10mg ; Econazol nitrat 100mg; Triamcinolon acetonid 10mg

Vesanoid

0
Vesanoid - SĐK VN-19646-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Vesanoid Viên nang mềm - Tretinoin 10 mg

Fellaini

0
Fellaini - SĐK VD-28983-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Fellaini Viên nang cứng (trắng-nâu) - Acitretin 25 mg