Danh sách

Thuốc Tezkin - SĐK VD-22631-15

Tezkin

0
Tezkin - SĐK VD-22631-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Tezkin Kem bôi ngoài da - Terbinafin hydroclorid 100 mg/10 g kem
Thuốc Terfuzol - SĐK VD-24492-16

Terfuzol

0
Terfuzol - SĐK VD-24492-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Terfuzol Kem bôi ngoài da - Mỗi tuýp 10g chứa Triamcinolon acetonid 10 mg; Neomycin sulfat 50 mg; Nystatin 1.000.000 IU; Clotrimazol 100 mg
Thuốc Jasunny - SĐK VD-23259-15

Jasunny

0
Jasunny - SĐK VD-23259-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Jasunny Nhũ tương dùng ngoài - Mỗi gam kem chứa Ketoconazol 15 mg; Clobetasol propionat 0,25 mg
Thuốc Jasunny - SĐK VD-26138-17

Jasunny

0
Jasunny - SĐK VD-26138-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Jasunny Kem bôi da - Mỗi tuýp 10 g chứa Ketoconazol 200 mg
Thuốc Blooming - SĐK VN-19134-15

Blooming

0
Blooming - SĐK VN-19134-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Blooming Viên nang mềm - L-cysteine 500mg
Thuốc Ediva L-Cystine - SĐK VD-22761-15

Ediva L-Cystine

0
Ediva L-Cystine - SĐK VD-22761-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Ediva L-Cystine Viên nang mềm - L-Cystin 500 mg
Thuốc VIDIGAL - SĐK VD-18518-13

VIDIGAL

0
VIDIGAL - SĐK VD-18518-13 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. VIDIGAL Viên nang cứng - Acitretin 25mg
Thuốc Trozimed - SĐK VD-28486-17

Trozimed

0
Trozimed - SĐK VD-28486-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Trozimed Pomade bôi ngoài da - Mỗi tuýp 30g chứa Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 1,5mg (50mcg/g)
Thuốc Dalimycin - SĐK VD-0285-06

Dalimycin

0
Dalimycin - SĐK VD-0285-06 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Dalimycin Kem bôi da - Clindamycin
Thuốc Mycorozan - SĐK VD-30245-18

Mycorozan

0
Mycorozan - SĐK VD-30245-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mycorozan Kem bôi da - Mỗi 100g chứa Ketoconazol 2g