Danh sách

Thuốc Antanazol - SĐK VD-21074-14

Antanazol

0
Antanazol - SĐK VD-21074-14 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Antanazol Kem bôi da - Ketoconazol 200mg
Thuốc Levigatus - SĐK VD-2932-07

Levigatus

0
Levigatus - SĐK VD-2932-07 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Levigatus Kem bôi da - Cetrimid, nghệ
Thuốc PATYLCREM - SĐK VD-18547-13

PATYLCREM

0
PATYLCREM - SĐK VD-18547-13 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. PATYLCREM Thuốc kem - Clotrimazol 1%

Avigly

0
Avigly - SĐK VN-19456-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Avigly dung dịch tiêm - 1 ống 20ml chứa Glycyrrhizin (monoammoni glycyrrhizinat) 40,0mg; L-cystein hydrochlorid 20,0mg; Glycin 400,0mg
Thuốc MILIROSE - SĐK VD-9071-09

MILIROSE

0
MILIROSE - SĐK VD-9071-09 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. MILIROSE Viên nén bao phim - Pyridoxin HCl 50mg; L-cystine 500mg
Thuốc Neomiderm - SĐK VD-25126-16

Neomiderm

0
Neomiderm - SĐK VD-25126-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Neomiderm Thuốc mỡ - Mỗi 10 g chứa Triamcinolon acetonid 0,01 g; Neomycin sulfat 15.000 IU; Nystatin 1.000.000 IU
Thuốc Benate fort cream - SĐK VD-23877-15

Benate fort cream

0
Benate fort cream - SĐK VD-23877-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Benate fort cream Kem bôi da - Mỗi 5 g chứa Clobetasol propionat 2,5mg
Thuốc Cefloxac - SĐK VD-3618-07

Cefloxac

0
Cefloxac - SĐK VD-3618-07 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Cefloxac Kem bôi da - Bufexamac

Haicneal

0
Haicneal - SĐK VN-15509-12 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Haicneal Lotion - Dầu gội - Ketoconazole; Clobetasol propionate

Atinon 10

0
Atinon 10 - SĐK VD-27633-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Atinon 10 Viên nang mềm - Isotretinoin 10 mg