Danh sách

Thuốc Amcinol-Paste - SĐK VD-15024-11

Amcinol-Paste

0
Amcinol-Paste - SĐK VD-15024-11 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Amcinol-Paste Gel bôi miệng - Triamcinolone acetonide 0,005 g;
Thuốc Mouthpaste - SĐK VD-30760-18

Mouthpaste

0
Mouthpaste - SĐK VD-30760-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mouthpaste Gel bôi niêm mạc miệng - Mỗi 5 gam gel chứa Triamcinolon acetonid 5mg
Thuốc Clomacid - SĐK VD-12230-10

Clomacid

0
Clomacid - SĐK VD-12230-10 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Clomacid Kem bôi da - Clotrimazole 100mg
Thuốc Neutasol - SĐK VD-23820-15

Neutasol

0
Neutasol - SĐK VD-23820-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Neutasol Kem bôi da - Mỗi 30 g chứa; Clobetasol propionat 15mg
Thuốc Hiruscar Gel 5g - SĐK

Hiruscar Gel 5g

0
Hiruscar Gel 5g - SĐK - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Hiruscar Gel 5g Kem bôi da - Vitamin E, Vitamin B3, Allium Cepa Bulb Extract, Aloe Barbadensis Leaf Juice Powder, Glycosaminoglycans
Thuốc DENTANALGI - SĐK VD-19912-13

DENTANALGI

0
DENTANALGI - SĐK VD-19912-13 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. DENTANALGI Dung dịch dùng ngoài - Camphor (Camphora) 420mg; Methol (Mentholum) 280mg; Tinh dầu Hương nhu (Oleum Caryophylli) 439mg; Procain hydroclrid (Procaini Hydrocloridum) 35mg; Sao đen (Cortex Hopea) 700mg; Tạo giác (Fructus Gleditsiase australis) 140mg; Thông bạch (Herba Allium fistulosum) 140mg;
Thuốc Mibery gel 4% - SĐK VD-21541-14

Mibery gel 4%

0
Mibery gel 4% - SĐK VD-21541-14 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mibery gel 4% Gel bôi ngoài da - Erythromycin 0,6g/15g
Thuốc Trizomibe cream - SĐK VD-21120-14

Trizomibe cream

0
Trizomibe cream - SĐK VD-21120-14 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Trizomibe cream Thuốc kem dùng ngoài - Clotrimazol 0,15g/15 g
Thuốc Cystine B6 Bailleul - SĐK VN-15897-12

Cystine B6 Bailleul

0
Cystine B6 Bailleul - SĐK VN-15897-12 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Cystine B6 Bailleul Viên nén bao phim - L-Cystine; Pyridoxine hydrochloride
Thuốc Benzosali - SĐK VD-25411-16

Benzosali

0
Benzosali - SĐK VD-25411-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Benzosali Thuốc mỡ bôi da - Mỗi tuýp 10g chứa Acid benzoic 0,6 g; Acid salicylic 0,3g