Danh sách

Thuốc Salybet - SĐK VD-28351-17

Salybet

0
Salybet - SĐK VD-28351-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Salybet Mỡ bôi da - Mỗi 10 g chứa Betamethason dipropionat 6,4mg; Acid Salicylic 300mg

Trolimax

0
Trolimax - SĐK VD-27349-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Trolimax Thuốc mỡ bôi da - Mỗi 1 g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 0,3mg

Trolimax

0
Trolimax - SĐK VD-27350-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Trolimax Thuốc mỡ bôi da - Mỗi 1 g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 1mg
Thuốc Lotusone - SĐK VD-30757-18

Lotusone

0
Lotusone - SĐK VD-30757-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Lotusone Kem bôi da - Mỗi 15g kem chứa Betamethasone dipropionat 9,6mg
Thuốc Neciomex - SĐK VD-24420-16

Neciomex

0
Neciomex - SĐK VD-24420-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Neciomex Thuốc mỡ bôi da - Mỗi 10 g chứa Neomycin base (dưới dạng Neomycin sulfat) 35mg; Triamcinolon acetonid 10mg
Thuốc Comozol - SĐK VN-15405-12

Comozol

0
Comozol - SĐK VN-15405-12 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Comozol Kem bôi da - Ketoconazol
Thuốc Vinazol - SĐK VD-22827-15

Vinazol

0
Vinazol - SĐK VD-22827-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Vinazol Kem bôi đa - Clotrimazol 1%

Adalcrem Plus

0
Adalcrem Plus - SĐK VD-29531-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Adalcrem Plus Gel - Mỗi gam gel chứa Adapalene 1mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 10mg
Thuốc Dermabion - SĐK VD-28432-17

Dermabion

0
Dermabion - SĐK VD-28432-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Dermabion Kem bôi ngoài da - Mỗi 10 g kem chứa Dexamethason acetat 5 mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 100 mg

Kẽm Oxyd 10%

0
Kẽm Oxyd 10% - SĐK VD-24187-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Kẽm Oxyd 10% Kem bôi da - Mỗi 5g kem chứa Kẽm Oxyd 500 mg