Danh sách

Thuốc Maxxacne-AC - SĐK VD-28840-18

Maxxacne-AC

0
Maxxacne-AC - SĐK VD-28840-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Maxxacne-AC Gel bôi da - Mỗi tuýp 15g gel chứa Adapalen 15 mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 150 mg
Thuốc Flucort-N - SĐK VN-11881-11

Flucort-N

0
Flucort-N - SĐK VN-11881-11 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Flucort-N Cream - Fluocinolone acetonide 0,025%; Neomycine sulfate 0,5% (Tương đương 0,35% Neomycine base)

Anthimucin

0
Anthimucin - SĐK VD-32793-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Anthimucin Thuốc mỡ bôi da - Mupirocin 100 mg/5g
Thuốc Lactacyd BB - SĐK VNB-1832-04

Lactacyd BB

0
Lactacyd BB - SĐK VNB-1832-04 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Lactacyd BB Dung dịch dùng ngoài - Lactic acid, Lactoserum atomisat, Amoni triethanolamin alkylsulfate

Aciclovir 5%

0
Aciclovir 5% - SĐK VD-32928-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Aciclovir 5% Kem bôi da - Mỗi 5g kem chứa Aciclovir 0,25g

Aciherpin 5%

0
Aciherpin 5% - SĐK VN-22106-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Aciherpin 5% Kem - Mỗi 1g kem chứa Acyclorvir 50mg
Thuốc Eryfluid 4% - SĐK VN-7942-09

Eryfluid 4%

0
Eryfluid 4% - SĐK VN-7942-09 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Eryfluid 4% Dung dịch - Erythromycine
Thuốc Thuốc bôi da Maica - SĐK VD-30092-18

Thuốc bôi da Maica

0
Thuốc bôi da Maica - SĐK VD-30092-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Thuốc bôi da Maica Dung dịch dùng ngoài - Mỗi lọ 8ml chứa Acid boric 800mg, Xanh Methylen 0.1mg;
Thuốc Philcomozel - SĐK VD-19707-13

Philcomozel

0
Philcomozel - SĐK VD-19707-13 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Philcomozel Kem bôi da - Ketoconazol 200mg/10g kem
Thuốc Eryne - SĐK VD-25949-16

Eryne

0
Eryne - SĐK VD-25949-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Eryne Gel bôi ngoài da - Mỗi tuýp 10g chứa Tretinoin 2,5mg; Erythromycin 0,4g