Danh sách

Thuốc Maxgel - SĐK VD-21968-14

Maxgel

0
Maxgel - SĐK VD-21968-14 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Maxgel Kem bôi ngoài da - Betamethason dipropionat 6,4mg/10g; Gentamycin (dưới dạng gentamycin sulfat) 10mg/10g; clotrimazol 100mg/10g
Thuốc Bartucen Oint. - SĐK VN-12204-11

Bartucen Oint.

0
Bartucen Oint. - SĐK VN-12204-11 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Bartucen Oint. Thuốc mỡ - Mupirocin
Thuốc Nizoral Shampoo - SĐK VN-22415-19

Nizoral Shampoo

0
Nizoral Shampoo - SĐK VN-22415-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Nizoral Shampoo Dầu gội đầu - Ketoconazol 20mg/g
Thuốc Easyef 0

Easyef 0,005%

0
Easyef 0,005% - SĐK QLSP-860-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Easyef 0,005% Dung dịch xịt trên da - Nepidermin 0,5mg/ml
Thuốc Asosalic - SĐK VN-20961-18

Asosalic

0
Asosalic - SĐK VN-20961-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Asosalic Thuốc mỡ bôi ngoài da - Betamethason dipropionat 0,5mg/g; Acid salicylic 30mg/g
Thuốc Aciherpin 5% cream - SĐK VN-13788-11

Aciherpin 5% cream

0
Aciherpin 5% cream - SĐK VN-13788-11 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Aciherpin 5% cream Kem bôi ngoài da - Aciclovir
Thuốc YSP Dermosol cream - SĐK VN-8684-04

YSP Dermosol cream

0
YSP Dermosol cream - SĐK VN-8684-04 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. YSP Dermosol cream Kem bôi da - Clobetasol propionate
Thuốc Klenzit MS - SĐK VN-19662-16

Klenzit MS

0
Klenzit MS - SĐK VN-19662-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Klenzit MS Gel - Adapalen (dạng vi cầu) 0,1% (KL/KL)
Thuốc T3 Mycin - SĐK VN-13182-11

T3 Mycin

0
T3 Mycin - SĐK VN-13182-11 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. T3 Mycin Gel - Clindamycin phosphate
Thuốc Ajuakinol - SĐK VD-19212-13

Ajuakinol

0
Ajuakinol - SĐK VD-19212-13 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Ajuakinol Viên nang mềm - Isotretinoin 10mg