Danh sách

Mediza T

0
Mediza T - SĐK VNB-0948-01 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mediza T Kem bôi da - Miconazole

Meseptic

0
Meseptic - SĐK VD-0300-06 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Meseptic Thuốc nước - Metronidazole

Mekobion

0
Mekobion - SĐK VNB-0640-00 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mekobion Kem bôi da - Chloramphenicol, Dexamethasone
Thuốc Metrogyl P 15g - SĐK VN-7600-03

Metrogyl P 15g

0
Metrogyl P 15g - SĐK VN-7600-03 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Metrogyl P 15g Thuốc mỡ bôi da - Metronidazole

Mekobion

0
Mekobion - SĐK VNB-0806-01 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mekobion Kem bôi da - Chloramphenicol, Dexamethasone acetate

Metasin 0,1%

0
Metasin 0,1% - SĐK VNB-4570-05 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Metasin 0,1% Kem bôi da - Betamethasone

Metasin 0,1%

0
Metasin 0,1% - SĐK VNB-2828-05 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Metasin 0,1% Thuốc mỡ bôi da - Betamethasone

Metasin N

0
Metasin N - SĐK VD-1328-06 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Metasin N Kem bôi da - Betamethasone, Neomycin

Lưu huỳnh 10%

0
Lưu huỳnh 10% - SĐK VNB-0724-01 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Lưu huỳnh 10% Thuốc mỡ - Sulfur

Lưu huỳnh 5%

0
Lưu huỳnh 5% - SĐK S533-H12-05 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Lưu huỳnh 5% Hỗn dịch dùng ngoài - Sulfur