Danh sách

Thuốc Metrogyl P 15g - SĐK VN-7600-03

Metrogyl P 15g

0
Metrogyl P 15g - SĐK VN-7600-03 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Metrogyl P 15g Thuốc mỡ bôi da - Metronidazole

Mekobion

0
Mekobion - SĐK VNB-0806-01 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mekobion Kem bôi da - Chloramphenicol, Dexamethasone acetate

Metasin 0,1%

0
Metasin 0,1% - SĐK VNB-4570-05 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Metasin 0,1% Kem bôi da - Betamethasone

Metasin 0,1%

0
Metasin 0,1% - SĐK VNB-2828-05 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Metasin 0,1% Thuốc mỡ bôi da - Betamethasone

Metasin N

0
Metasin N - SĐK VD-1328-06 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Metasin N Kem bôi da - Betamethasone, Neomycin

Lưu huỳnh 10%

0
Lưu huỳnh 10% - SĐK VNB-0724-01 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Lưu huỳnh 10% Thuốc mỡ - Sulfur

Lưu huỳnh 5%

0
Lưu huỳnh 5% - SĐK S533-H12-05 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Lưu huỳnh 5% Hỗn dịch dùng ngoài - Sulfur

Mangiferin

0
Mangiferin - SĐK VNB-3021-05 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mangiferin Thùng 10 kg - Mangiferin

Mangiferin

0
Mangiferin - SĐK VD-2324-06 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mangiferin Nguyên liệu - Mangiferin

Mangiferin

0
Mangiferin - SĐK VD-30214-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mangiferin Nguyên liệu làm thuốc - Mỗi lô 21 kg chứa Mangiferin kỹ thuật 80% 30 kg