Trang chủ 2020
Danh sách
Metrogyl P 15g
Metrogyl P 15g - SĐK VN-7600-03 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Metrogyl P 15g Thuốc mỡ bôi da - Metronidazole
Mekobion
Mekobion - SĐK VNB-0806-01 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mekobion Kem bôi da - Chloramphenicol, Dexamethasone acetate
Metasin 0,1%
Metasin 0,1% - SĐK VNB-4570-05 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Metasin 0,1% Kem bôi da - Betamethasone
Metasin 0,1%
Metasin 0,1% - SĐK VNB-2828-05 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Metasin 0,1% Thuốc mỡ bôi da - Betamethasone
Metasin N
Metasin N - SĐK VD-1328-06 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Metasin N Kem bôi da - Betamethasone, Neomycin
Lưu huỳnh 10%
Lưu huỳnh 10% - SĐK VNB-0724-01 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Lưu huỳnh 10% Thuốc mỡ - Sulfur
Lưu huỳnh 5%
Lưu huỳnh 5% - SĐK S533-H12-05 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Lưu huỳnh 5% Hỗn dịch dùng ngoài - Sulfur
Mangiferin
Mangiferin - SĐK VNB-3021-05 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mangiferin Thùng 10 kg - Mangiferin
Mangiferin
Mangiferin - SĐK VD-2324-06 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mangiferin Nguyên liệu - Mangiferin
Mangiferin
Mangiferin - SĐK VD-30214-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mangiferin Nguyên liệu làm thuốc - Mỗi lô 21 kg chứa Mangiferin kỹ thuật 80% 30 kg
