Danh sách

Dung dịch B.S.I

0
Dung dịch B.S.I - SĐK S215-H12-05 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Dung dịch B.S.I Dung dịch bôi ngoài da - Iodide, Benzoic acid, Salicylic acid, ethanol

Dung dịch B.S.I

0
Dung dịch B.S.I - SĐK VNS-0015-02 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Dung dịch B.S.I Dung dịch dùng ngoài - Iodide, Benzoic acid, Salicylic acid, ethanol

Dung dịch B.S.I

0
Dung dịch B.S.I - SĐK VNS-0334-02 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Dung dịch B.S.I Dung dịch dùng ngoài - Iodide, Benzoic acid, Salicylic acid, ethanol

Dung dịch B.S.I

0
Dung dịch B.S.I - SĐK VNA-4499-01 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Dung dịch B.S.I Dung dịch dùng ngoài - Iodide, Benzoic acid, Salicylic acid, ethanol

Dung dịch B.S.I 1%

0
Dung dịch B.S.I 1% - SĐK VNA-3742-00 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Dung dịch B.S.I 1% Cồn thuốc - Iodide, Benzoic acid, Salicylic acid, ethanol

Dung dịch B.S.I 10%

0
Dung dịch B.S.I 10% - SĐK VNA-4826-02 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Dung dịch B.S.I 10% Dung dịch dùng ngoài - Iodide, Benzoic acid, Salicylic acid, ethanol

Diprogenta

0
Diprogenta - SĐK VN-6097-01 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Diprogenta Kem - Betamethasone, Gentamicin

Diprosalic 10ml

0
Diprosalic 10ml - SĐK VN-6098-01 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Diprosalic 10ml Kem - Betamethasone, Salicylic acid

Domevata 0,05%

0
Domevata 0,05% - SĐK VNB-0238-02 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Domevata 0,05% Kem - Clobetasol propionate

Dophasidic 2%

0
Dophasidic 2% - SĐK V213-H12-06 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Dophasidic 2% Kem bôi da - Fusidic acid