Danh sách

Cồn A.S.A

0
Cồn A.S.A - SĐK VNA-4555-01 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Cồn A.S.A Cồn thuốc - Aspirin, Natri salicylat, ethanol

Cồn A.S.A

0
Cồn A.S.A - SĐK VNS-0023-02 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Cồn A.S.A Cồn thuốc - Aspirin, Natri salicylat, ethanol

Cồn A.S.A

0
Cồn A.S.A - SĐK VNA-2977-00 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Cồn A.S.A Cồn thuốc - Aspirin, Natri salicylat, ethanol

Cồn B.S.I

0
Cồn B.S.I - SĐK S646-H12-05 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Cồn B.S.I Cồn thuốc - Benzoic acid, Salicylic acid, Iodide

Cồn B.S.I

0
Cồn B.S.I - SĐK VNB-0957-01 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Cồn B.S.I Dung dịch dùng ngoài - Iodide, Benzoic acid, Salicylic acid, potassium Iodide

Cồn B.S.I

0
Cồn B.S.I - SĐK S312-H12-05 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Cồn B.S.I Thuốc nước dùng ngoài - Iodide, Benzoic acid, Salicylic acid

Cellartmimona

0
Cellartmimona - SĐK VN-8353-04 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Cellartmimona Kem bôi da - Urea

Clotrimazole 1%

0
Clotrimazole 1% - SĐK VNB-0684-00 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Clotrimazole 1% Kem bôi da - Clotrimazole

Cenesthen 0,1g

0
Cenesthen 0,1g - SĐK V1212-H12-05 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Cenesthen 0,1g Kem bôi da - Clotrimazole

Cenroca

0
Cenroca - SĐK VD-1848-06 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Cenroca Viên nang mềm - L-Cystine, Choline bitartrate