Danh sách

Antigas Extra Strength

0
Antigas Extra Strength - SĐK VN-7823-09 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Antigas Extra Strength Viên nén nhai - Dried aluminium hydroxide gel, Magnesium hydroxide, Simethicone

Mangiferin

0
Mangiferin - SĐK VD-11398-10 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mangiferin - alpisarin (mangiferin)

Mycocid

0
Mycocid - SĐK VD-11847-10 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mycocid - Triamcinolone acetonide 10mg, neomycin sulphate 15.000IU, nystatin 1.000.000 IU

Nesfacin

0
Nesfacin - SĐK VN-10844-10 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Nesfacin Thuốc mỡ dùng ngoài - Natri Fusidate

Newmecoin

0
Newmecoin - SĐK VN-10338-10 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Newmecoin Viên nang mềm - Isotretinoin

Nizoral cream

0
Nizoral cream - SĐK VN-11121-10 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Nizoral cream Kem - Ketoconazole

Dermafix

0
Dermafix - SĐK V381-H12-10 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Dermafix Thuốc mỡ - Mỡ trăn, mù u tinh chế, Sopagenin rau má, chất chiết Tràm

Dermafix

0
Dermafix - SĐK V381-H12-10 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Dermafix - Mỡ trăn, Mù u tinh chế, Sopagenin rau má, chất chiết Tràm

Dibetalic

0
Dibetalic - SĐK VD-11895-10 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Dibetalic - betamethason dipropionat 64mg, acid salicylic 3g cho 100g thuốc mỡ

Syntoderm Cream

0
Syntoderm Cream - SĐK VN-13881-11 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Syntoderm Cream Kem bôi ngoài da - Clotrimazol; Betamethason dipropionate, Gentamicin sulphate