Trang chủ 2020
Danh sách
Cồn thuốc A.S.A
Cồn thuốc A.S.A - SĐK V352-H12-10 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Cồn thuốc A.S.A Cồn thuốc dùng ngoài - Aspirin, Natri salicylat
Cồn thuốc A.S.A
Cồn thuốc A.S.A - SĐK V352-H12-10 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Cồn thuốc A.S.A - Aspirin, Natri salicylat
Cysmona
Cysmona - SĐK VD-10119-10 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Cysmona - L-cystine 500 mg, Vitamin B6 50 mg
Dermafix
Dermafix - SĐK V381-H12-10 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Dermafix Thuốc mỡ - Mỡ trăn, mù u tinh chế, Sopagenin rau má, chất chiết Tràm
Dermafix
Dermafix - SĐK V381-H12-10 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Dermafix - Mỡ trăn, Mù u tinh chế, Sopagenin rau má, chất chiết Tràm
Dibetalic
Dibetalic - SĐK VD-11895-10 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Dibetalic - betamethason dipropionat 64mg, acid salicylic 3g cho 100g thuốc mỡ
Nizoral cool cream
Nizoral cool cream - SĐK VN-14216-11 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Nizoral cool cream Kem - Ketoconazol
Nizoral cool cream
Nizoral cool cream - SĐK VN-14216-11 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Nizoral cool cream Kem - Ketoconazol
Nopetigo 2% Cream
Nopetigo 2% Cream - SĐK VN-14258-11 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Nopetigo 2% Cream Kem bôi ngoài da - Acid Fusidic
Nopetigo 2% Cream
Nopetigo 2% Cream - SĐK VN-14258-11 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Nopetigo 2% Cream Kem bôi ngoài da - Acid Fusidic