Trang chủ 2020
Danh sách
Rapfol eye drops
Rapfol eye drops - SĐK VN-13836-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Rapfol eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Polyvinyl Alcohol
Tobadexa Eye drops
Tobadexa Eye drops - SĐK VN-13344-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobadexa Eye drops Hỗn dịch nhỏ mắt - Tobramycin; Dexamethasone
Santodex Ophthalmic
Santodex Ophthalmic - SĐK VN-12651-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Santodex Ophthalmic Hỗn dịch nhỏ mắt - Tobramycin; Dexamethasone
Sinatuss
Sinatuss - SĐK VN-11846-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Sinatuss Thuốc nhỏ mũi - Oxymetazoline Hydrochloride
Staflox
Staflox - SĐK VN-13151-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Staflox Dung dịch nhỏ mắt - Ofloxacin
Sunpredmet 1%
Sunpredmet 1% - SĐK VN-12657-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Sunpredmet 1% Hỗn dịch nhỏ mắt - Prednisolone acetate
Systane
Systane - SĐK VN-13977-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Systane Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn - Polymethylene glycol 400; Propylene glycol
Systane
Systane - SĐK VN-13977-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Systane Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn - Polymethylene glycol 400; Propylene glycol
Tamdrop eye drops
Tamdrop eye drops - SĐK VN-13837-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tamdrop eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin
Tearican eye drops
Tearican eye drops - SĐK VN-13838-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tearican eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Polyvinyl Alcohol