Trang chủ 2020
Danh sách
Philtobeson
Philtobeson - SĐK VN-14149-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Philtobeson Hỗn dịch nhỏ mắt - Tobramycin, Dexamethasone
Mydrin-P
Mydrin-P - SĐK VN-14357-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mydrin-P Dung dịch nhỏ mắt - Tropicamide; Phenylephrine HCl
Philtobeson
Philtobeson - SĐK VN-14149-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Philtobeson Hỗn dịch nhỏ mắt - Tobramycin, Dexamethasone
Natri clorid
Natri clorid - SĐK VD-14461-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri clorid hộp 1 lọ 8 ml dung dịch nhỏ mắt, mũi - Natri clorid 0,9%
Polkab eye Drops
Polkab eye Drops - SĐK VN-12004-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Polkab eye Drops Dung dịch nhỏ mắt - Povidone
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-14253-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri clorid 0,9% Hộp 1 lọ x 10ml dung dịch tra mắt, nhỏ mũi - Natri clorid 90mg
Ocineye
Ocineye - SĐK VN-13284-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ocineye Dung dịch nhỏ mắt - Ofloxacin
Ofcin
Ofcin - SĐK VD-14192-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ofcin Hộp 1 chai 5ml thuốc nhỏ mắt - Ofloxacin 15 mg
Dung dịch nhỏ tai Kunoxy Plus
Dung dịch nhỏ tai Kunoxy Plus - SĐK VN-14343-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Dung dịch nhỏ tai Kunoxy Plus Dung dịch nhỏ tai - Ofloxacin
Efemoline
Efemoline - SĐK VN-13799-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Efemoline Dung dịch nhỏ mắt - Fluorometholone, Tetryzoline hydrochloride