Danh sách

Olopat

0
Olopat - SĐK VN-16104-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Olopat Dung dịch nhỏ mắt - Olopatadine (dưới dạng Olopatadine Hydrochloride) 1mg/ml

Oxannak

0
Oxannak - SĐK VN-16389-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oxannak Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin sulphate tương đương Tobramycin 3mg/ml

Philocle Eye Drops

0
Philocle Eye Drops - SĐK VN-16356-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Philocle Eye Drops Thuốc nhỏ mắt - Tobramycin 3mg/ml

Samilvidone Ophthalmic Solution

0
Samilvidone Ophthalmic Solution - SĐK VN-17583-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Samilvidone Ophthalmic Solution Dung dịch nhỏ mắt - Povidon 20mg/ml

Farmazoline

0
Farmazoline - SĐK VN-16543-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Farmazoline Dung dịch nhỏ mũi - Xylometazoline hydrochloride 1mg/ml

Systane Ultra UD

0
Systane Ultra UD - SĐK VN-17216-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Systane Ultra UD Dung dịch nhỏ mắt - Polyethylene glycol 400 0,4%; Propylene glycol 0,3%; ;

Fipharle-D

0
Fipharle-D - SĐK VN-16759-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Fipharle-D Dung dịch nhỏ mắt - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 25mg/5ml; Dexamethasone phosphate (dưới dạng Dexamethasone sodium phosphate) 5mg/5ml

Takiqui

0
Takiqui - SĐK VN-16205-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Takiqui Dung dịch nhỏ mắt vụ khuẩn - Tetryzoline hydrochloride 0,5mg/ml

Alembic Alemtob D

0
Alembic Alemtob D - SĐK VN-17219-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Alembic Alemtob D Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfate) 15mg; Dexamethasone phosphate (dưới dạng Dexamethasone natri phosphate) 5mg

Alembic Owin D

0
Alembic Owin D - SĐK VN-16563-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Alembic Owin D Dung dịch nhỏ mắt - Ofloxacin 3mg/1ml; Dexamethasone phosphate (dưới dạng Dexamethasone sodium phosphate) 1mg/1ml