Danh sách

Nevanac

0
Nevanac - SĐK VN-17217-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Nevanac Hỗn dịch nhỏ mắt - Nepafenac 1mg/ml

Norfdexca

0
Norfdexca - SĐK VN-16725-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Norfdexca Hỗn dịch nhỏ mắt/nhỏ tai - Dexamethasone 5mg/5ml; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulphate) 17,5mg/5ml; Polymycin B sulfate 30.000 IU/5ml

Olopat

0
Olopat - SĐK VN-16104-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Olopat Dung dịch nhỏ mắt - Olopatadine (dưới dạng Olopatadine Hydrochloride) 1mg/ml

Oxannak

0
Oxannak - SĐK VN-16389-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oxannak Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin sulphate tương đương Tobramycin 3mg/ml

Philocle Eye Drops

0
Philocle Eye Drops - SĐK VN-16356-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Philocle Eye Drops Thuốc nhỏ mắt - Tobramycin 3mg/ml

Samilvidone Ophthalmic Solution

0
Samilvidone Ophthalmic Solution - SĐK VN-17583-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Samilvidone Ophthalmic Solution Dung dịch nhỏ mắt - Povidon 20mg/ml

Farmazoline

0
Farmazoline - SĐK VN-16543-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Farmazoline Dung dịch nhỏ mũi - Xylometazoline hydrochloride 1mg/ml

Systane Ultra UD

0
Systane Ultra UD - SĐK VN-17216-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Systane Ultra UD Dung dịch nhỏ mắt - Polyethylene glycol 400 0,4%; Propylene glycol 0,3%; ;

Alegysal

0
Alegysal - SĐK VN-17584-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Alegysal Dung dịch nhỏ mắt - Pemirolast kali 1mg/ml

Alembic Alemtob D

0
Alembic Alemtob D - SĐK VN-17219-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Alembic Alemtob D Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfate) 15mg; Dexamethasone phosphate (dưới dạng Dexamethasone natri phosphate) 5mg