Danh sách

Thuốc Refresh Tears - SĐK VN-19386-15

Refresh Tears

0
Refresh Tears - SĐK VN-19386-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Refresh Tears Dung dịch nhỏ mắt - Natri carboxymethylcellulose 0,5%

Eyeplus

0
Eyeplus - SĐK VD-2687-07 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyeplus Viên nang mềm - Natri chondroitin sulfate, cholin bitartrat, retinol palmitat, Thiamine hydrochloride, riboflavin

Olevid

0
Olevid - SĐK VD-27348-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Olevid Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 1 ml chứa Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) 2mg

Eyal-Q Ophthalmic Drops

0
Eyal-Q Ophthalmic Drops - SĐK VN-11306-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyal-Q Ophthalmic Drops Dung dịch nhỏ mắt - Sodium hyaluronate
Thuốc Neo-Beta - SĐK VD-25995-16

Neo-Beta

0
Neo-Beta - SĐK VD-25995-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Neo-Beta Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai - Mỗi 5 ml chứa Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 17500IU; Betamethason natri phosphat 5mg
Thuốc Bronuck ophthalmic solution 0.1% - SĐK VN-20626-17

Bronuck ophthalmic solution 0.1%

0
Bronuck ophthalmic solution 0.1% - SĐK VN-20626-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Bronuck ophthalmic solution 0.1% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi ml dung dịch chứa Bromfenac natri hydrat 1mg
Thuốc Metobra - SĐK VD-19616-13

Metobra

0
Metobra - SĐK VD-19616-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Metobra Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin 15 mg; Acid boric 25 mg; Natri borat 10 mg; Natri clorid 15 mg; Benzalkonium 2,5 mg; Dinatri edetat 2,5 mg; Nước cất Vđ 5 mL
Thuốc Acular - SĐK VN-18806-15

Acular

0
Acular - SĐK VN-18806-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Acular Dung dịch nhỏ mắt - Ketorolac tromethamine 0,5%
Thuốc Nacofar - SĐK VD-25672-16

Nacofar

0
Nacofar - SĐK VD-25672-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Nacofar Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 60 ml chứa Natri clorid 0,54g
Thuốc Biracin E - SĐK VNA-2614-04

Biracin E

0
Biracin E - SĐK VNA-2614-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Biracin E Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Tobramycin