Danh sách

Thuốc Metoxa - SĐK VD-29380-18

Metoxa

0
Metoxa - SĐK VD-29380-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Metoxa Dung dịch nhỏ tai - Mỗi 10ml chứa Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) 200.000IU
Thuốc Tobcol - SĐK VD-18219-13

Tobcol

0
Tobcol - SĐK VD-18219-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobcol Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Tobramycin 15mg
Thuốc GIOSTO - SĐK

GIOSTO

0
GIOSTO - SĐK - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. GIOSTO Dung dịch nhỏ mắt - Clorpheniramin maleat 1 mg;Vitamin B6 5 mg; Dexpanthenol 10 mg
Thuốc Celluvisc - SĐK

Celluvisc

0
Celluvisc - SĐK - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Celluvisc Thuốc nhỏ mắt 1 % - Carboxymethylcellulose Na 1 %
Thuốc Dainakol - SĐK VNA-3978-05

Dainakol

0
Dainakol - SĐK VNA-3978-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Dainakol Thuốc nhỏ mắt - Diphenhydramine
Thuốc Efticol 0

Efticol 0,9%

0
Efticol 0,9% - SĐK VD-2410-07 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Efticol 0,9% Dung dịch nhỏ mắt - Natri chloride
Thuốc Tobcol - Dex - SĐK VD-26086-17

Tobcol – Dex

0
Tobcol - Dex - SĐK VD-26086-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobcol - Dex Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Tobramycin 15mg; Dexamethason natri phosphat 5mg
Thuốc Refresh Tears - SĐK VN-19386-15

Refresh Tears

0
Refresh Tears - SĐK VN-19386-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Refresh Tears Dung dịch nhỏ mắt - Natri carboxymethylcellulose 0,5%
Thuốc Regatonic - SĐK VD-18562-13

Regatonic

0
Regatonic - SĐK VD-18562-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Regatonic Viên nang mềm - L-Citrulline 10mg, Pyridoxine HCL 25mg, Vitamin E 25mg, N-acetyl-L-aspartic acid 25mg, Retinyl acetate (vitamin A) 2500IU, Cao Vaccinium myrtillus 100mg
Thuốc Liposic - SĐK VN-15471-12

Liposic

0
Liposic - SĐK VN-15471-12 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Liposic Gel nhỏ mắt - Carbomer