Danh sách

Thuốc Liposic - SĐK VN-15471-12

Liposic

0
Liposic - SĐK VN-15471-12 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Liposic Gel nhỏ mắt - Carbomer
Thuốc Motarute Eye Drops - SĐK VN-17705-14

Motarute Eye Drops

0
Motarute Eye Drops - SĐK VN-17705-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Motarute Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 5mg
Thuốc Candid ear drops 15ml - SĐK VN-2336-06

Candid ear drops 15ml

0
Candid ear drops 15ml - SĐK VN-2336-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Candid ear drops 15ml Dung dịch nhỏ tai-1%w/w - Clotrimazole
Thuốc Tornex - SĐK VD-25908-16

Tornex

0
Tornex - SĐK VD-25908-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tornex Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin 15mg/5ml
Thuốc Nacofar - SĐK VD-25672-16

Nacofar

0
Nacofar - SĐK VD-25672-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Nacofar Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 60 ml chứa Natri clorid 0,54g
Thuốc Biracin E - SĐK VNA-2614-04

Biracin E

0
Biracin E - SĐK VNA-2614-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Biracin E Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Tobramycin
Thuốc Osla baby - SĐK VD-11290-10

Osla baby

0
Osla baby - SĐK VD-11290-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Osla baby - Natri clorid 0,033gam
Thuốc Aladka 15ml - SĐK VD-13127-10

Aladka 15ml

0
Aladka 15ml - SĐK VD-13127-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Aladka 15ml Thuốc xịt mũi - Neomycin (dưới dạng Neomycinsulfat) 52500 IU; Dexamethason phosphat 15mg(dưới dạng Dexamethason natri phosphat); Xylometazolin hydroclorid 7,5 mg
Thuốc Otipax - SĐK VN-18468-14

Otipax

0
Otipax - SĐK VN-18468-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Otipax Dung dịch nhỏ tai - Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%)
Thuốc Daigaku - SĐK VN-19737-16

Daigaku

0
Daigaku - SĐK VN-19737-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Daigaku Dung dịch nhỏ mắt - Lọ 15ml chứa Naphazolin hydroclorid 0,3mg; Clorpheniramin maleat 1,5mg; Kẽm sulfat hydrat 15mg; Acid ép-si-lon aminocaproic 150mg