Danh sách

Xylometazolin 0,05%

0
Xylometazolin 0,05% - SĐK V90-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xylometazolin 0,05% Thuốc xịt mũi - Xylometazoline hydrochloride

Zaditen

0
Zaditen - SĐK VN-6334-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zaditen Dung dịch nhỏ mắt - Ketotifen

Zovirax ophthalmic ointment

0
Zovirax ophthalmic ointment - SĐK VN-8143-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zovirax ophthalmic ointment Thuốc mỡ tra mắt - Acyclovir

Young na Ophthalmic Solution

0
Young na Ophthalmic Solution - SĐK VN-0750-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Young na Ophthalmic Solution Dung dịch nhỏ mắt - Vitamin B12, Chlorpheniramine maleate, Neostigmine methylsulfate, Aminoethylsulfonic acid, Chondroitin Natri sulfate

Xanalin

0
Xanalin - SĐK VN-6011-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xanalin Dung dịch nhỏ mắt - Polymyxin B, Neomycin, gramicidin

Zvezdochka Nasal Drops 0,1%

0
Zvezdochka Nasal Drops 0,1% - SĐK VD-9981-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zvezdochka Nasal Drops 0,1% - Xylometazolin hydroclorid 0,1%

Xicobel

0
Xicobel - SĐK VNA-3361-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xicobel Dung dịch nhỏ mắt - Diphenhydramine hydrochloride

Zymar

0
Zymar - SĐK VN-2092-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zymar Dung dịch nhỏ mắt-0.3mg/ml - Gatifloxacin

Vinbrex

0
Vinbrex - SĐK VD-19512-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Vinbrex Dung dịch tiêm - Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) 80mg/2ml

Vinmat

0
Vinmat - SĐK VNA-4972-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Vinmat Dung dịch nhỏ mắt - sodium chloride, Chlorpheniramine maleate