Trang chủ 2020
Danh sách
Natri clorid
Natri clorid - SĐK VNB-4064-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri clorid Thuốc nhỏ mắt, mũi - sodium chloride
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9% - SĐK V951-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri clorid 0,9% Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi - sodium chloride
Momenazal
Momenazal - SĐK VD-19352-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Momenazal Dung dịch xịt mũi - Xylometazolin hydroclorid 15mg
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9% - SĐK VNB-1018-03 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri clorid 0,9% Thuốc nhỏ mũi - sodium chloride
Moxibac eye drops
Moxibac eye drops - SĐK VN-5193-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Moxibac eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Moxifloxacin HCl
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9% - SĐK V9-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri clorid 0,9% Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi - sodium chloride
Mydriacyl
Mydriacyl - SĐK VN-4953-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mydriacyl Dung dịch nhỏ mắt - Tropicamide
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9% - SĐK V1072-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri clorid 0,9% Dung dịch thuốc nhỏ mắt - sodium chloride
Mydriacyl 1%
Mydriacyl 1% - SĐK VN-8987-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mydriacyl 1% Dung dịch nhỏ mắt - Tropicamide
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9% - SĐK V42-H12-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri clorid 0,9% Thuốc nhỏ mắt, mũi - sodium chloride