Danh sách

Levobact 0,5% eye drops

0
Levobact 0,5% eye drops - SĐK VN-5539-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Levobact 0,5% eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Levofloxacin

Medimax

0
Medimax - SĐK VNB-4669-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Medimax Dung dịch nhỏ mũi - Naphazoline hydrochloride

Levoeye Eye drops

0
Levoeye Eye drops - SĐK VN-9629-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Levoeye Eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Levofloxacin

Medimax N

0
Medimax N - SĐK VNB-0729-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Medimax N Dung dịch nhỏ mũi - Xylometazoline

Levofoxaxime

0
Levofoxaxime - SĐK VD-30646-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Levofoxaxime Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Mỗi lọ 5ml chứa Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25mg

Mekotyrossin

0
Mekotyrossin - SĐK VNB-1935-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mekotyrossin Viên ngậm - Tyrothricin, Tetracaine hydrochloride

Levotop 0,5%

0
Levotop 0,5% - SĐK VN-4949-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Levotop 0,5% Thuốc nhỏ mắt - Levofloxacine hemihydrate

Lobacin

0
Lobacin - SĐK VN-6239-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lobacin Viên ngậm - Neomycin, Bacitracin, Amylocaine

Liquifilm Tears

0
Liquifilm Tears - SĐK VN-2095-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Liquifilm Tears Dung dịch nhỏ mắt-14mg/ml - Polyvinyl Alcohol

Locabiotal

0
Locabiotal - SĐK VN-0464-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Locabiotal Dung dịch xịt mũi họng-1g/100ml - Fusafungine