Trang chủ 2020
Danh sách
Medimax
Medimax - SĐK VNB-0518-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Medimax Thuốc nhỏ mũi - Naphazoline hydrochloride
Levobact 0,5% eye drops
Levobact 0,5% eye drops - SĐK VN-5539-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Levobact 0,5% eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Levofloxacin
Medimax
Medimax - SĐK VNB-4669-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Medimax Dung dịch nhỏ mũi - Naphazoline hydrochloride
Levoeye Eye drops
Levoeye Eye drops - SĐK VN-9629-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Levoeye Eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Levofloxacin
Medimax N
Medimax N - SĐK VNB-0729-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Medimax N Dung dịch nhỏ mũi - Xylometazoline
Levofoxaxime
Levofoxaxime - SĐK VD-30646-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Levofoxaxime Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Mỗi lọ 5ml chứa Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25mg
Mekotyrossin
Mekotyrossin - SĐK VNB-1935-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mekotyrossin Viên ngậm - Tyrothricin, Tetracaine hydrochloride
Levotop 0,5%
Levotop 0,5% - SĐK VN-4949-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Levotop 0,5% Thuốc nhỏ mắt - Levofloxacine hemihydrate
Liquifilm Tears
Liquifilm Tears - SĐK VN-5355-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Liquifilm Tears Dung dịch nhỏ mắt - Polyvinyl Alcohol
Liquifilm Tears
Liquifilm Tears - SĐK VN-2095-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Liquifilm Tears Dung dịch nhỏ mắt-14mg/ml - Polyvinyl Alcohol