Trang chủ 2020
Danh sách
IP eye/ear drops
IP eye/ear drops - SĐK VN-9335-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. IP eye/ear drops Dung dịch nhỏ mắt nhỏ tai - Gentamicin, Dexamethasone
Lastacaft
Lastacaft - SĐK VN2-195-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lastacaft Dung dịch nhỏ mắt - Alcaftadine 2,5mg/ml (0,25%)
Isotic Tearin
Isotic Tearin - SĐK VN-6826-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Isotic Tearin Dung dịch nhỏ mắt - Hydroxypropyl methylcellulose, Dextran 70, glycerin
Latandrops
Latandrops - SĐK VN-21244-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Latandrops Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 1ml dung dịch chứa Latanoprost 50 mcg
Iwazin
Iwazin - SĐK VN-6002-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Iwazin Viên ngậm - Tyrothricin, Benzethonium Chloride, Benzocaine
Kary Uni Ophthalmic Suspension
Kary Uni Ophthalmic Suspension - SĐK VN-8047-03 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Kary Uni Ophthalmic Suspension Hỗn dịch nhỏ mắt - Pirenoxine
Kotocol
Kotocol - SĐK VNA-3043-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Kotocol Thuốc nhỏ mũi - Oxymetazoline
Lacrypos
Lacrypos - SĐK VN-8453-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lacrypos Dung dịch nhỏ mắt - Chondroitin
Iobet eye drops
Iobet eye drops - SĐK VN-8140-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Iobet eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Betaxolol
Kẽm sulfat 0,5%
Kẽm sulfat 0,5% - SĐK VNA-4422-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Kẽm sulfat 0,5% Dung dịch nhỏ mắt - zinc sulfate