Danh sách

Iobet eye drops

0
Iobet eye drops - SĐK VN-8140-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Iobet eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Betaxolol

Kẽm sulfat 0,5%

0
Kẽm sulfat 0,5% - SĐK VNA-4422-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Kẽm sulfat 0,5% Dung dịch nhỏ mắt - zinc sulfate

Ketolerg eye drops

0
Ketolerg eye drops - SĐK VN-2292-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ketolerg eye drops Dung dịch nhỏ mắt-0,69mg/ml - Ketotifen fumarat

Kipocin

0
Kipocin - SĐK VN-6514-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Kipocin Dung dịch nhỏ mắt - Ciprofloxacin

Hanlimnazolin Eye drops

0
Hanlimnazolin Eye drops - SĐK VN-1798-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hanlimnazolin Eye drops Thuốc nhỏ mắt - Pheniramine maleate, Naphazoline hydrochloride

Hydrocortison cum chloramphenicol

0
Hydrocortison cum chloramphenicol - SĐK VN-8364-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hydrocortison cum chloramphenicol Hỗn dịch thuốc nhỏ mắt - Hydrocortisone, Chloramphenicol

Hanluro

0
Hanluro - SĐK VN-5580-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hanluro Hỗn dịch nhỏ mắt - Fluorometholone

Hylene

0
Hylene - SĐK VN-9928-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hylene Dung dịch nhỏ mắt - sodium hyaluronate

Gentinex 0,3%

0
Gentinex 0,3% - SĐK VD-0216-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentinex 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Gentamicin

Ghimax 0,05%

0
Ghimax 0,05% - SĐK V786-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ghimax 0,05% Dung dịch thuốc nhỏ mũi - Naphazoline hydrochloride