Danh sách

Gentadexan

0
Gentadexan - SĐK VNA-4736-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentadexan Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi, tai - Dexamethasone, Gentamicin

Eskar

0
Eskar - SĐK VD-19198-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eskar Dung dịch nhỏ mắt - Natri clorid 42mg/15ml

Gentamicin 0,3%

0
Gentamicin 0,3% - SĐK V1081-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Gentamicin

Eyeluk

0
Eyeluk - SĐK VN-2473-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyeluk Hỗn dịch nhỏ mắt-1%w/v - Prednisolone acetate

Gentamicin 0,3%

0
Gentamicin 0,3% - SĐK VNA-4206-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Gentamicin sulfate

Eyethepharm

0
Eyethepharm - SĐK VD-19092-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyethepharm Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Natri clorid 0,033g

Eyethepharm

0
Eyethepharm - SĐK VD-19092-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyethepharm Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Natri clorid 0,033g

Eyetobra D

0
Eyetobra D - SĐK VN-5093-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyetobra D Thuốc nhỏ mắt - Tobramycin sulfate; Dexamethasone sodium phosphate

Etonin

0
Etonin - SĐK VN-1559-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Etonin Thuốc mỡ tra mắt - Tobramycin, Dexamethasone

Euronamicin Eye Drops

0
Euronamicin Eye Drops - SĐK VN-1195-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Euronamicin Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt-0,3% Lomefloxacin - Lomefloxacin hydrochloride