Danh sách

Dudrop 1,4% W/V

0
Dudrop 1,4% W/V - SĐK VN-9863-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Dudrop 1,4% W/V Dung dịch nhỏ măt - Polyvinyl Alcohol

Emadine

0
Emadine - SĐK VN-2088-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Emadine Dung dịch nhỏ mắt-0,05% - Emedastine difumarate

Dung dịch rửa vết Thương 0,9% Natri clorid

0
Dung dịch rửa vết Thương 0,9% Natri clorid - SĐK VNA-3083-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Dung dịch rửa vết Thương 0,9% Natri clorid Dung dịch dùng ngoài - sodium chloride

Dung dịch rửa vết Thương Natri clorid 0,9%

0
Dung dịch rửa vết Thương Natri clorid 0,9% - SĐK VNB-1108-03 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Dung dịch rửa vết Thương Natri clorid 0,9% Dung dịch thuốc dùng ngoài - sodium chloride

Dung dịch rửa vết Thương natri clorid 0,9%

0
Dung dịch rửa vết Thương natri clorid 0,9% - SĐK VNB-3571-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Dung dịch rửa vết Thương natri clorid 0,9% Dung dịch dùng ngoài - sodium chloride

Dung dịch thụt trực tràng Kotobuki enema

0
Dung dịch thụt trực tràng Kotobuki enema - SĐK VN-9490-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Dung dịch thụt trực tràng Kotobuki enema Dung dịch thụt trực tràng - Glycerin
Thuốc Eyelight 5mg - SĐK VNB-3244-05

Eyelight 5mg

0
Eyelight 5mg - SĐK VNB-3244-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyelight 5mg Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Tetrahydrozoline hydrochloride

EfTinas 0,1%

0
EfTinas 0,1% - SĐK V405-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. EfTinas 0,1% Thuốc nhỏ mũi - Xylometazoline

Eludril

0
Eludril - SĐK VN-8827-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eludril Dung dịch xúc miệng - Chlorhexidine

Etonin

0
Etonin - SĐK VN-1559-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Etonin Thuốc mỡ tra mắt - Tobramycin, Dexamethasone