Trang chủ 2020
Danh sách
Dobenkocine
Dobenkocine - SĐK V1281-h12-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Dobenkocine Viên ngậm - Benzalkonium chloride, Lidocaine hydrochloride
Daenase Ophthalmic Solution
Daenase Ophthalmic Solution - SĐK VN-21638-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Daenase Ophthalmic Solution Dung dịch nhỏ mắt - Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarate) 3mg/6ml
Dobenkocine
Dobenkocine - SĐK V562-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Dobenkocine Viên ngậm - Benzalkonium chloride, Lidocaine hydrochloride
Daigaku
Daigaku - SĐK VN-8046-03 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Daigaku Dung dịch nhỏ mắt - Naphazoline, Chlorpheniramine
Dainakol
Dainakol - SĐK VD-19207-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Dainakol Dung dịch nhỏ mắt - Diphenhydramin HCl 0,1%
Dainakol
Dainakol - SĐK VD-19207-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Dainakol Dung dịch nhỏ mắt - Diphenhydramin HCl 0,1%
DB Collyre
DB Collyre - SĐK V411-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. DB Collyre Dung dịch nhỏ mắt - sodium sulfacetamide clopheniramim maleat, thiomersal, Vitamin B2
Dophazolin 15ml
Dophazolin 15ml - SĐK V1328-H12-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Dophazolin 15ml Thuốc xịt tai, mũi, họng - Dexamethasone, Xylometazoline, Neomycin
Daiticol 10mg/10ml
Daiticol 10mg/10ml - SĐK V212-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Daiticol 10mg/10ml Thuốc nhỏ mắt - Diphenhydramine hydrochloride
Damado
Damado - SĐK VNA-3234-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Damado Thuốc tra mắt - zinc sulfate, Boric acid, veryl, sodium chloride
