Danh sách

Chloramphenicol 0,4%

0
Chloramphenicol 0,4% - SĐK VNA-3974-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Chloramphenicol 0,4% Dung dịch nhỏ mắt - Chloramphenicol

Bluesun 8ml

0
Bluesun 8ml - SĐK V559-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Bluesun 8ml Thuốc nhỏ mắt - sodium sulfacetamide, Xanh metylen, Benzalkonium

Chloramphenicol 0,4%

0
Chloramphenicol 0,4% - SĐK VNA-4384-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Chloramphenicol 0,4% Dung dịch nhỏ mắt - Chloramphenicol

Braito

0
Braito - SĐK VN-8106-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Braito Dung dịch nhỏ mắt - Tetrahydrozoline

Chloramphenicol 0,4%

0
Chloramphenicol 0,4% - SĐK VNA-3835-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Chloramphenicol 0,4% Dung dịch nhỏ mắt - Chloramphenicol

Broflox DX

0
Broflox DX - SĐK VN-7432-03 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Broflox DX Dung dịch nhỏ mắt - Ciprofloxacin, Dexamethasone

Chloramphenicol 0,4%

0
Chloramphenicol 0,4% - SĐK V125-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Chloramphenicol 0,4% Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Chloramphenicol

Cadotin nasal spray 50IU ‘Standard’

0
Cadotin nasal spray 50IU 'Standard' - SĐK VN-9483-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cadotin nasal spray 50IU 'Standard' Dung dịch xịt mũi - Salmon Calcitonin

Binexbi tocin ophthalmic solution

0
Binexbi tocin ophthalmic solution - SĐK VN-9427-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Binexbi tocin ophthalmic solution Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin

Binexclear F

0
Binexclear F - SĐK VN-9926-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Binexclear F Dung dịch nhỏ mắt - Chloramphenicol, Dexamethasone